Nihongo

水(みず、mizu)
- nước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIZU

水

みず

水 (みず, phiên âm: mizu) có nghĩa là "nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:nước
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

水 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "nước". Nó là một danh từ chỉ chất lỏng không màu, không mùi, và không vị, cần thiết cho sự sống. 水 cũng có thể dùng để chỉ chất lỏng nói chung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水は大切です。 Dịch nghĩa: Nước rất quan trọng. ⚫︎水を買いました。 Dịch nghĩa: Tôi đã mua nước. ⚫︎毎日水を飲みます。 Dịch nghĩa: Tôi uống nước mỗi ngày.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 水 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ nước uống, nước trong tự nhiên (sông, hồ, biển), hoặc bất kỳ chất lỏng nào liên quan đến nước. ⚫︎ Khi bạn cần yêu cầu nước, bạn có thể nói: 水をください (Vui lòng cho tôi nước). ⚫︎ Khi nói về nước, bạn thường dùng nó với các động từ như 飲む (uống), 買う (mua), 入れる (cho vào), v.v.

Cách viết

⚫︎ Từ 水 thường được viết bằng kanji: 水. ⚫︎ Cách đọc (furigana): みず (hiragana). ⚫︎ Kanji 水 không có biến thể viết nào khác và không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan đến nước, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ お湯 (湯) - nước nóng ⚫︎ 冷たい水 - nước lạnh ⚫︎ 飲料水 - nước uống ⚫︎ 液体 - chất lỏng

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 水 là một danh từ. Tuy nhiên, có thể xem xét đến các từ liên quan đến sự thiếu vắng của nước: ⚫︎ 乾燥 (かんそう) - khô, khô cạn.

Ví dụ câu 1

この[水]はきれいです。 ・Bản dịch: Nước này sạch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 水 để chỉ nước và thể hiện đặc tính của nước (sạch).

Ví dụ câu 2

[水]をたくさん飲んでください。 ・Bản dịch: Hãy uống thật nhiều nước vào. ・Giải thích: Câu này là một lời khuyên, khuyến khích người khác uống nước.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 水 bắt nguồn từ hình ảnh của dòng nước chảy. Ban đầu, hình tượng thể hiện sự uốn lượn của dòng [nước], dần dần được đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud