Nihongo

雀(すずめ、suzume)
- chim sẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUZUME

雀

すずめ

雀 (すずめ, phiên âm: suzume) có nghĩa là "chim sẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chim sẻ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雀 (すずめ) có nghĩa là "chim sẻ" trong tiếng Việt. Đây là một loài chim nhỏ, phổ biến ở Nhật Bản và nhiều nơi khác trên thế giới. Chúng thường được tìm thấy gần khu vực có con người sinh sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の軒下に雀が巣を作った。 ・Dịch: Chim sẻ đã làm tổ dưới mái hiên nhà. ⚫︎子供たちは公園で雀に餌をあげていた。 ・Dịch: Bọn trẻ đang cho chim sẻ ăn trong công viên. ⚫︎あの雀はとても愛らしいね。 ・Dịch: Con chim sẻ kia trông thật đáng yêu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 雀 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả loài chim sẻ. Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể dùng khi quan sát chim sẻ, nói về chúng, hoặc sử dụng trong các câu chuyện.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 雀 ⚫︎ Hiragana: すずめ ⚫︎ Katakana: スズメ (dùng khi phiên âm từ mượn hoặc khi nhấn mạnh) Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là: -め

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loài chim nói chung để thay thế trong một số trường hợp, ví dụ như: ⚫︎ 鳥 (とり) - chim

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 雀 là tên của một loài chim cụ thể.

Ví dụ câu 1

庭に雀がたくさん集まってきた。 ・Dịch: Rất nhiều chim sẻ đã tụ tập trong vườn. ・Giải thích: Câu này mô tả việc nhiều chim sẻ xuất hiện trong vườn.

Ví dụ câu 2

窓の外で雀がさえずっている。 ・Dịch: Chim sẻ đang hót líu lo bên ngoài cửa sổ. ・Giải thích: Câu này mô tả âm thanh của chim sẻ.

Nguồn gốc

Theo một số nghiên cứu, từ 雀 (すずめ) có thể bắt nguồn từ âm thanh của chim sẻ. Tuy nhiên, nguồn gốc chính xác vẫn còn là một chủ đề tranh luận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud