Nihongo

烏(からす、karasu)
- quạ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARASU

烏

からす

烏 (からす, phiên âm: karasu) có nghĩa là "quạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quạ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 烏 (からす, karasu) có nghĩa là "quạ". Đây là loài chim thuộc họ Corvidae, nổi tiếng với bộ lông đen bóng, tiếng kêu đặc trưng, và trí thông minh. Chữ 烏 trong tiếng Hán Việt là "Ô", cũng có nghĩa là màu đen, và thường được liên kết với hình ảnh của loài chim này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの烏はとても大きい。 ・Dịch: Con quạ kia rất to lớn. ⚫︎ 朝、烏の声で目が覚めた。 ・Dịch: Buổi sáng, tôi thức dậy bởi tiếng quạ. ⚫︎ 烏の羽の色は黒いです。 ・Dịch: Màu lông của quạ là màu đen.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 烏 (からす) trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về loài quạ, ví dụ như khi bạn quan sát chúng, nói về đặc điểm của chúng, hoặc khi kể lại các sự việc liên quan đến chúng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 烏 ⚫︎ Hiragana: からす ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "chim quạ" (quạ) để thay thế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

公園で子供たちは、[烏]にパンをあげています。 ・Bản dịch: Ở công viên, những đứa trẻ đang cho quạ ăn bánh mì. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động cho quạ ăn.

Ví dụ câu 2

夕焼け空を、[烏]が飛んでいる。 ・Bản dịch: Một con quạ đang bay trên bầu trời hoàng hôn. ・Giải thích: Câu này miêu tả hình ảnh một con quạ bay trên bầu trời.

Nguồn gốc

Từ 烏 (からす) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Việc sử dụng kanji 烏 (Ô) để biểu thị loài quạ có liên quan đến màu đen đặc trưng của chúng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud