Nihongo

棒(ぼう、bou)
- cây gậy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOU

棒

ぼう

棒 (ぼう, phiên âm: bou) có nghĩa là "cây gậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cây gậy
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

棒 có nghĩa là "gậy", "cây gậy", "thanh", hoặc "cột". Nó chỉ một vật thể hình trụ, dài, thường bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木棒 Dịch: Gậy gỗ ⚫︎金棒 Dịch: Thanh kim loại ⚫︎棒で殴る Dịch: Đánh bằng gậy

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 棒 để chỉ các vật thể hình trụ dài, có thể dùng để cầm, đấm, hoặc dùng cho các mục đích khác. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, 棒 thường được dùng để miêu tả các vật dụng đơn giản, dễ thấy. ⚫︎ Cách dùng thường đi kèm với các động từ như 持つ(motu - cầm), 投げる(nageru - ném), 殴る(naguru - đánh) để diễn tả hành động liên quan đến gậy.

Cách viết

⚫︎ Từ 棒 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là ぼう(bou) khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 杖(tsue): Gậy (dùng để chống) ⚫︎ 竿(sao): Cần câu ⚫︎ 杆(sao): Cột (dùng trong kỹ thuật, ít phổ biến)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng từ chỉ hình dạng khác như 丸(maru - tròn), 点(ten - điểm), hoặc các vật thể khác không phải hình dạng gậy.

Ví dụ câu 1

彼は手に棒を持っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cầm một cây gậy trên tay. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động cầm gậy.

Ví dụ câu 2

この棒は非常に丈夫だ。 ・Bản dịch: Cây gậy này rất bền. ・Giải thích: Câu này tập trung vào tính chất của cây gậy.

Nguồn gốc

Chữ Hán 棒 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã du nhập vào Nhật Bản. Nó bao gồm bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái và bộ "奉" (phụng - dâng, cúng) ở bên phải, gợi liên tưởng đến vật làm bằng gỗ dùng để hỗ trợ hoặc dùng trong nghi lễ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud