棒(ぼう、bou)
- cây gậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOU
棒
ぼう
棒 (ぼう, phiên âm: bou) có nghĩa là "cây gậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cây gậy |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOU
棒
ぼう
棒 (ぼう, phiên âm: bou) có nghĩa là "cây gậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cây gậy |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |