風船(ふうせん、fuusen)
- bong bóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUUSEN
風船
ふうせん
風船 (ふうせん, phiên âm: fuusen) có nghĩa là "bong bóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bong bóng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
風船 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "bong bóng" hoặc "khinh khí cầu". Nó dùng để chỉ những quả bóng bằng cao su hoặc các vật liệu khác, được bơm đầy không khí hoặc khí nhẹ hơn không khí (như helium) để chúng có thể nổi. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các loại khinh khí cầu.
⚫︎子供たちは公園で風船を飛ばして遊んでいます。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang chơi thả bóng bay ở công viên. ⚫︎誕生日パーティーでたくさんの風船が飾られていた。 ・Bản dịch: Rất nhiều bóng bay đã được trang trí trong bữa tiệc sinh nhật. ⚫︎大きな風船が空に浮かんでいる。 ・Bản dịch: Một quả bóng bay lớn đang trôi nổi trên bầu trời.
Bạn có thể dùng 風船 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một quả bóng bay đơn lẻ đến việc nói về một loạt bóng bay dùng để trang trí hoặc trong các trò chơi. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về khinh khí cầu, dù ít phổ biến hơn. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về trẻ em và các sự kiện vui chơi.
風船 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ふうせん ⚫︎ Kanji: 風船 ⚫︎ Katakana: ふうせん (ít dùng) Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là 船. Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 🎈 (emoji bóng bay) ⚫︎ Khinh khí cầu: nếu muốn nói rõ hơn về loại bóng bay lớn có người lái. ⚫︎ Balloone (mượn từ tiếng Anh): đôi khi được sử dụng, đặc biệt trong các bối cảnh hiện đại hoặc quảng cáo.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ vật thể khác không phải là bóng bay, hoặc từ chỉ trạng thái xẹp/vỡ của bóng bay.
彼女は誕生日にたくさんの風船をもらって嬉しそうだった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã rất vui khi nhận được rất nhiều bóng bay vào ngày sinh nhật của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 風船 để mô tả món quà sinh nhật.
その風船はすぐに割れてしまった。 ・Bản dịch: Quả bóng bay đó đã vỡ ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả việc bóng bay bị vỡ.
風船 được tạo thành từ hai chữ kanji: 風 (kaze) có nghĩa là "gió" và 船 (fune) có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu". Cái tên này phản ánh khả năng của bóng bay di chuyển nhờ gió, như một "con thuyền" trên không.