ボール(ボール、boーru)
- quả bóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
ボール (ボール, phiên âm: boーru) có nghĩa là "quả bóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | quả bóng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ボール là một từ mượn từ tiếng Anh "ball", có nghĩa là "quả bóng". Nó dùng để chỉ một vật thể hình cầu hoặc hình tròn, thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc trò chơi.
⚫︎サッカーボールで遊ぶ。 ・Dịch: Chơi với quả bóng đá. ⚫︎テニスボールを打つ。 ・Dịch: Đánh bóng tennis. ⚫︎野球のボールを投げる。 ・Dịch: Ném bóng chày.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng ボール trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến các môn thể thao, trò chơi hoặc bất kỳ vật thể hình cầu nào. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một quả bóng cụ thể, bạn có thể thêm các từ khác để chỉ rõ loại bóng đó, ví dụ: サッカーボール (quả bóng đá), バスケットボール (quả bóng rổ).
⚫︎ ボール thường được viết bằng katakana (ボール). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật vì ボール đã bao hàm nghĩa "quả bóng". Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ loại bóng cụ thể, ví dụ: ⚫︎ サッカー (quả bóng đá) ⚫︎ バスケットボール (quả bóng rổ) ⚫︎ テニスボール (quả bóng tennis)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ボール.
このボールはとても大きい。 ・Dịch: Quả bóng này rất lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng ボール để chỉ một quả bóng nói chung và mô tả kích thước của nó.
子供たちは公園でボール遊びをしている。 ・Dịch: Những đứa trẻ đang chơi với bóng ở công viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng ボール trong bối cảnh chơi đùa ở công viên.
Từ "ball" trong tiếng Anh.