Nihongo

ぬいぐるみ(ぬいぐるみ、nuigurumi)
- thú nhồi bông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NU

ぬ

ぬ

I

い

い

GU

ぐ

ぐ

RU

る

る

MI

み

み

ぬいぐるみ (ぬいぐるみ, phiên âm: nuigurumi) có nghĩa là "thú nhồi bông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thú nhồi bông
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ぬいぐるみ là từ tiếng Nhật chỉ những con thú nhồi bông, búp bê nhồi bông, hoặc đồ chơi nhồi bông nói chung. ぬいぐるみ thường được làm từ vải và được nhồi bông, sợi hoặc các vật liệu mềm khác để tạo hình dạng. Chúng có thể có hình dáng của động vật, nhân vật hoạt hình, hoặc các hình dạng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 誕生日に、大きなぬいぐるみをもらいました。 Dịch: Tôi đã nhận được một con ぬいぐるみ lớn vào ngày sinh nhật. ⚫︎ 子供はぬいぐるみを抱いて寝るのが好きです。 Dịch: Đứa trẻ thích ôm ぬいぐるみ khi ngủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ぬいぐるみ trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả đồ chơi của trẻ em, đến việc miêu tả các vật phẩm trang trí, hoặc thậm chí là quà tặng. Khi bạn muốn nói về một con thú nhồi bông, búp bê nhồi bông, hoặc đồ chơi nhồi bông, bạn có thể sử dụng từ này.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là ぬいぐるみ. Kanji không phổ biến cho từ này, và thường không được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 縫いぐるみ (nuigurumi): Tương tự như ぬいぐるみ, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ 人形 (ningyou): Búp bê (có thể là búp bê nhồi bông hoặc các loại búp bê khác).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một loại đồ vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại đồ chơi khác, như đồ chơi bằng nhựa hoặc bằng gỗ, thay vì thú nhồi bông.

Ví dụ câu 1

あの店には、可愛いぬいぐるみがたくさん売っていますね! ・Bản dịch: Cửa hàng đó bán rất nhiều ぬいぐるみ dễ thương nhỉ! ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một cửa hàng có bán nhiều thú nhồi bông.

Ví dụ câu 2

このぬいぐるみは、私の宝物です。 ・Bản dịch: Con ぬいぐるみ này là kho báu của tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm của người nói đối với con thú nhồi bông.

Nguồn gốc

Từ "ぬい (nui)" có nghĩa là "may, khâu" và "ぐるみ (gurumi)" là một phần của từ ghép, biểu thị "bao bọc". Vì vậy, từ này mô tả một đồ vật được khâu và bao bọc bằng vải, tạo ra hình dáng mong muốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud