Nihongo

ペットボトル(ペットボトル、peッtoboトru)
- chai nhựa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PE

ペ

ペ

ッ

ッ

ッ

TO

ト

ト

BO

ボ

ボ

TO

ト

ト

RU

ル

ル

ペットボトル (ペットボトル, phiên âm: peッtoboトru) có nghĩa là "chai nhựa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:chai nhựa
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ペットボトル là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chai nhựa. Nó là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "pet bottle", trong đó "pet" là viết tắt của "polyethylene terephthalate", loại nhựa thường dùng để sản xuất chai nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ペットボトルの水を飲みます。 Dịch: Tôi uống nước từ chai nhựa. ⚫︎空のペットボトルを捨ててください。 Dịch: Hãy vứt bỏ chai nhựa rỗng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng ペットボトル để nói về bất kỳ chai nhựa nào, từ chai nước, chai nước ngọt, đến chai dầu gội, v.v. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng ペットボトル để hỏi về chai nước, yêu cầu người khác vứt bỏ chai rỗng, hoặc để nói về việc tái chế chai nhựa.

Cách viết

⚫︎ ペットボトル được viết bằng katakana: ペットボトル. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ chỉ "chai" nói chung, ví dụ như: ボトル (bottle - chai). Tuy nhiên, ボトル có thể chỉ nhiều loại chai khác nhau, không riêng gì chai nhựa.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các vật chứa khác không phải là chai nhựa, ví dụ như: 缶 (kan - lon), 瓶 (bin - chai thủy tinh).

Ví dụ câu 1

このペットボトルはリサイクルできますか? ・Bản dịch: Chai nhựa này có tái chế được không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về khả năng tái chế của một chai nhựa cụ thể.

Ví dụ câu 2

ペットボトルを洗ってから捨ててください。 ・Bản dịch: Hãy rửa sạch chai nhựa trước khi vứt đi. ・Giải thích: Câu này đưa ra hướng dẫn về việc xử lý chai nhựa một cách đúng cách.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "pet bottle" trong tiếng Anh, được viết tắt và sử dụng trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud