卵(たまご、tamago)
- trứng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMAGO
卵
たまご
卵 (たまご, phiên âm: tamago) có nghĩa là "trứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trứng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMAGO
卵
たまご
卵 (たまご, phiên âm: tamago) có nghĩa là "trứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trứng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |