卵(たまご、tamago)
- trứng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMAGO
卵
たまご
卵 (たまご, phiên âm: tamago) có nghĩa là "trứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trứng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 卵卵 (たまご - tamago) có nghĩa là "trứng". Nó có thể chỉ chung cho các loại trứng nói chung, hoặc cụ thể là trứng gà.
⚫︎ 卵卵を買う。 Translation: Mua trứng. ⚫︎ 卵焼きを作る。 Translation: Làm món trứng rán. ⚫︎ 鶏の卵卵。 Translation: Trứng gà.
Bạn có thể sử dụng 卵卵 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nói về nguyên liệu trong nấu ăn, đến đề cập đến trứng của các loài động vật khác. Nó là một từ rất phổ biến và cơ bản.
⚫︎ Kanji: 卵卵 ⚫︎ Hiragana: たまご ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 卵卵 là một từ rất cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ chỉ loại trứng cụ thể, ví dụ như "鶏卵" (けいらん - keiran) - trứng gà.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
朝ごはんに卵卵とパンを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn trứng và bánh mì cho bữa sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 卵卵 để chỉ trứng như một phần của bữa ăn.
このケーキには卵卵が入っていますか? ・Bản dịch: Bánh này có chứa trứng không? ・Giải thích: Câu hỏi về việc liệu một loại thực phẩm có chứa trứng hay không.
Từ "たまご" (tamago) được cho là bắt nguồn từ chữ "玉" (tama - ngọc, hạt ngọc) và "子" (ko - con, nhỏ), ám chỉ hình dáng và sự nhỏ bé của quả trứng.