Nihongo

袋(ふくろ、fukuro)
- túi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKURO

袋

ふくろ

袋 (ふくろ, phiên âm: fukuro) có nghĩa là "túi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:túi
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

袋 (ふくろ - Fukuro) trong tiếng Việt có nghĩa là "túi" hoặc "bao". Nó là một vật chứa được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, chẳng hạn như giấy, vải, nhựa, v.v., dùng để đựng, chứa, hoặc vận chuyển đồ vật. 袋 có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎買い物袋 ・Dịch: Túi mua sắm ⚫︎ゴミ袋 ・Dịch: Túi rác ⚫︎手袋 ・Dịch: Găng tay

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 袋 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về túi hoặc bao. Ví dụ, khi đi mua sắm, bạn có thể hỏi về 買い物袋 (túi mua sắm). Hoặc khi cần vứt rác, bạn sẽ sử dụng ゴミ袋 (túi rác). Ngoài ra, 袋 cũng được dùng trong các từ ghép chỉ các loại túi đặc biệt hoặc vật dụng có hình dạng tương tự túi, như 手袋 (găng tay).

Cách viết

Từ 袋 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ふくろ ⚫︎ Kanji: 袋 Cách viết phổ biến nhất là sử dụng chữ kanji 袋. Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng thay thế tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Bao (bao giấy) ⚫︎ Gói (gói hàng) ⚫︎ Hộp (trong một số trường hợp, như hộp đựng đồ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 袋 chỉ đơn giản là chỉ một vật chứa. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không có túi" hoặc "bên ngoài túi" để diễn đạt ý đối lập.

Ví dụ câu 1

この袋は大きいです。 ・Bản dịch: Cái túi này to. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả kích thước của một chiếc túi.

Ví dụ câu 2

お菓子は袋に入っています。 ・Bản dịch: Bánh kẹo ở trong túi. ・Giải thích: Câu này cho biết bánh kẹo đang được chứa trong một cái túi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 袋 được cho là bắt nguồn từ chữ Hán, và dần được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ các loại túi, bao.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud