袋(ふくろ、fukuro)
- túi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKURO
袋
ふくろ
袋 (ふくろ, phiên âm: fukuro) có nghĩa là "túi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | túi |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKURO
袋
ふくろ
袋 (ふくろ, phiên âm: fukuro) có nghĩa là "túi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | túi |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |