Nihongo

明かり(あかり、akari)
- ánh sáng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

明

あ

KA

か

か

RI

り

り

明かり (あかり, phiên âm: akari) có nghĩa là "ánh sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:ánh sáng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

明かり là một danh từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là ánh sáng, đèn, hoặc ánh sáng phát ra. Nó có thể chỉ ánh sáng tự nhiên như ánh sáng mặt trời, ánh trăng, hoặc ánh sáng nhân tạo từ đèn, nến, v.v. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự sáng sủa, rực rỡ, hoặc nguồn phát sáng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋には優しい明かりが灯っていた。 Dịch: Trong phòng có ánh sáng dịu nhẹ. ⚫︎暗闇の中、星の明かりが頼りだった。 Dịch: Trong bóng tối, ánh sáng của các vì sao là chỗ dựa duy nhất. ⚫︎明かりをつけましょう。 Dịch: Hãy bật đèn lên.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 明かり trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả ánh sáng trong một căn phòng đến việc nói về ánh sáng chỉ đường trong đêm tối. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bật đèn, bạn có thể sử dụng các động từ như つける (bật), 消す (tắt), hoặc 灯す (thắp sáng).

Cách viết

⚫︎ 明かり thường được viết bằng hiragana là あかり. ⚫︎ Kanji của 明かり là 明かり. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 光(ひかり): Ánh sáng. ⚫︎ ライト (raito): Đèn (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 照明(しょうめい): Ánh sáng, đèn (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暗闇(くらやみ): Bóng tối. ⚫︎ 闇(やみ): Bóng tối.

Ví dụ câu 1

月明かりの下を散歩した。 ・Bản dịch: Tôi đã đi dạo dưới ánh trăng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 明かり để chỉ ánh sáng từ mặt trăng.

Ví dụ câu 2

停電で、部屋は真っ暗になったが、ロウソクの明かりで少し明るくなった。 ・Bản dịch: Mất điện, căn phòng trở nên tối đen, nhưng nhờ ánh nến mà trở nên sáng hơn một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 明かり để nói về ánh sáng từ nến sau khi mất điện.

Nguồn gốc

明かり có nguồn gốc từ chữ kanji 明 (minh) có nghĩa là sáng, rõ ràng và thêm hậu tố かり, biểu thị cho trạng thái hoặc kết quả.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud