証明します(しょうめいします、shoumeishimasu)
- chứng minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUMEI
証明
しょうめい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
証明します (しょうめいします, phiên âm: shoumeishimasu) có nghĩa là "chứng minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chứng minh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shoumeishimasu
Hiragana:しょうめいします
Thể lịch sự (ます形) | しょうめいします証明します。prove. |
Thể từ điển (辞書形) | 証明するprove |
Thể liên dụng (て形) | 証明して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 証明しないnot prove |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 証明したproved |
Thể kết thúc (終止形) | 証明する。prove. |
Thể điều kiện (仮定形) | 証明すればif prove |
Thể ý chí (意志形) | 証明しよう !let's prove |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 証明しろ !prove ! |
Giải thích AI
証明します có nghĩa là "chứng minh", "xác nhận", "chứng thực" hoặc "khẳng định". Nó thường được sử dụng để thể hiện việc đưa ra bằng chứng để xác minh một điều gì đó là đúng sự thật hoặc để làm rõ vấn đề. 証明します là dạng lịch sự của động từ 証明する (しょうめいする - chứng minh).
⚫︎ 事実を証明します。 Dịch: Tôi sẽ chứng minh sự thật. ⚫︎ 私が正しいことを証明します。 Dịch: Tôi sẽ chứng minh rằng tôi đúng. ⚫︎ この書類が有効であることを証明します。 Dịch: Tôi chứng minh rằng tài liệu này có hiệu lực.
Bạn có thể sử dụng 証明します trong nhiều tình huống khác nhau, thường là khi bạn muốn cung cấp bằng chứng, xác nhận một thông tin hoặc khẳng định một điều gì đó. Ví dụ: ⚫︎ Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, khi bạn muốn đưa ra bằng chứng để bảo vệ quan điểm của mình. ⚫︎ Trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức, khi bạn cần cung cấp bằng chứng để xác minh một sự việc. ⚫︎ Khi bạn muốn đảm bảo với người khác rằng bạn đang nói sự thật hoặc rằng một điều gì đó là đúng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 証明 và đi kèm với hiragana là します. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là します.
⚫︎ 立証する (りっしょうする) - Chứng minh (dùng trong các trường hợp trang trọng hơn, ví dụ trong pháp luật). ⚫︎ 示す (しめす) - Chỉ ra, cho thấy. ⚫︎ 確証する (かくしょうする) - Xác minh, chứng minh chắc chắn.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ thể hiện sự nghi ngờ hoặc phản bác, ví dụ: ⚫︎ 否定する (ひていする) - Phủ nhận. ⚫︎ 疑う (うたがう) - Nghi ngờ.
私の発言が事実であることを、この証拠で証明します。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ dùng bằng chứng này để chứng minh rằng những gì tôi nói là sự thật. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang sử dụng bằng chứng để xác nhận tính chính xác của những gì họ đã nói.
試験の結果で、私の実力を証明します。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ chứng minh năng lực của mình bằng kết quả thi. ⚫︎ Giải thích: Người nói đang dùng kết quả thi để chứng minh khả năng của mình.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp kanji 証 (chứng - bằng chứng, bằng chứng) và 明 (minh - rõ ràng, sáng tỏ), cùng với động từ する (làm). Việc này chỉ ra hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và được chứng minh.