証明します(しょうめいします、shoumeishimasu)
- chứng minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUMEI
証明
しょうめい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
証明します (しょうめいします, phiên âm: shoumeishimasu) có nghĩa là "chứng minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chứng minh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shoumeishimasu
Hiragana:しょうめいします
Thể lịch sự (ます形) | しょうめいします証明します。prove. |
Thể từ điển (辞書形) | 証明するprove |
Thể liên dụng (て形) | 証明して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 証明しないnot prove |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 証明したproved |
Thể kết thúc (終止形) | 証明する。prove. |
Thể điều kiện (仮定形) | 証明すればif prove |
Thể ý chí (意志形) | 証明しよう !let's prove |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 証明しろ !prove ! |