照明(しょうめい、shoumei)
- chiếu sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUMEI
照明
しょうめい
照明 (しょうめい, phiên âm: shoumei) có nghĩa là "chiếu sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chiếu sáng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
照明 có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "chiếu sáng". Nó bao gồm cả ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo, cũng như các thiết bị và hệ thống được sử dụng để tạo ra ánh sáng. 照明 thường được dùng để chỉ hành động chiếu sáng hoặc kết quả của việc chiếu sáng.
⚫︎部屋の照明をつけましょう。 ・Dịch: Hãy bật đèn trong phòng lên. ⚫︎この照明は明るすぎます。 ・Dịch: Ánh sáng này quá sáng. ⚫︎照明器具を選びに行きましょう。 ・Dịch: Hãy đi chọn thiết bị chiếu sáng.
Bạn có thể sử dụng 照明 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả ánh sáng trong một căn phòng đến việc thảo luận về các thiết bị chiếu sáng. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Khi nói về thiết bị, bạn có thể sử dụng 照明器具 (しょうめいきぐ).
照明 được viết bằng chữ Hán. • Chữ Hán: 照明 • Hiragana: しょうめい • Katakana: (không có) Không có cách viết khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 光 (ひかり) - ánh sáng ⚫︎ ライト - light (từ mượn) ⚫︎ 電灯 (でんとう) - đèn điện ⚫︎ 灯り (あかり) - ánh sáng (thường chỉ ánh sáng yếu)
⚫︎ 暗闇 (くらやみ) - bóng tối ⚫︎ 闇 (やみ) - bóng tối
新しい照明のデザインはとても美しい。 ・Bản dịch: Thiết kế ánh sáng mới rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của thiết kế ánh sáng, sử dụng 照明 để chỉ ánh sáng.
映画の照明スタッフは、場面に適切な光を作り出す。 ・Bản dịch: Đội ngũ ánh sáng trong phim tạo ra ánh sáng thích hợp cho các cảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 照明 để nói về công việc của đội ngũ kỹ thuật chiếu sáng trong việc tạo ra ánh sáng cho bộ phim.
照明 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán: 照 (しょう) có nghĩa là "chiếu sáng" hoặc "soi sáng" và 明 (めい/みょう) có nghĩa là "sáng". Hai chữ kết hợp lại để chỉ hành động hoặc kết quả của việc chiếu sáng, tức là "ánh sáng" hoặc "sự chiếu sáng".