Nihongo

小指(こゆび、koyubi)
- ngón út

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOYUBI

小指

こゆび

小指 (こゆび, phiên âm: koyubi) có nghĩa là "ngón út" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:ngón út
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

小指 là từ trong tiếng Nhật để chỉ ngón út. Nó là một phần của cơ thể, nằm ở vị trí cuối cùng của bàn tay hoặc bàn chân. Từ này có thể dùng để miêu tả về kích thước, hình dáng, hoặc các hoạt động liên quan đến ngón út.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 小指が短い。 Dịch: Ngón út ngắn. ⚫︎ 彼女は小指に指輪をはめている。 Dịch: Cô ấy đeo nhẫn ở ngón út. ⚫︎ 小指を立てて挨拶する。 Dịch: Chào hỏi bằng cách giơ ngón út lên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 小指 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Ngón út của bạn (hoặc của người khác). ⚫︎ Hành động liên quan đến ngón út (ví dụ: giơ ngón út, bị thương ở ngón út). ⚫︎ Các đặc điểm của ngón út (ví dụ: nhỏ, dài, bị cong).

Cách viết

⚫︎ Từ 小指 thường được viết bằng kanji (漢字) là 小指. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là こゆび. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) luôn đi kèm với kanji trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào cho 小指. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để thay thế, ví dụ như: ⚫︎ 第五指 (đệ ngũ chỉ): Ngón thứ năm (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào cho 小指. Vì nó chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể.

Ví dụ câu 1

彼はテニス中に小指を怪我した。 ・Bản dịch: Anh ấy bị thương ở ngón út trong khi chơi tennis. ・Giải thích: Câu này mô tả việc anh ấy bị thương ở ngón út.

Ví dụ câu 2

子供の小指はとても小さい。 ・Bản dịch: Ngón út của trẻ em rất nhỏ. ・Giải thích: Câu này mô tả kích thước của ngón út của một đứa trẻ.

Nguồn gốc

小指 được tạo thành từ hai chữ kanji: 小 (shou/ko) có nghĩa là "nhỏ" và 指 (yubi) có nghĩa là "ngón tay". Vì ngón út là ngón tay nhỏ nhất, nên nó được gọi là 小指 (ngón tay nhỏ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud