小指(こゆび、koyubi)
- ngón út
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOYUBI
小指
こゆび
小指 (こゆび, phiên âm: koyubi) có nghĩa là "ngón út" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | ngón út |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOYUBI
小指
こゆび
小指 (こゆび, phiên âm: koyubi) có nghĩa là "ngón út" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | ngón út |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |