Nihongo

薬指(くすりゆび、kusuriyubi)
- ngón áp út

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSURIYUBI

薬指

くすりゆび

薬指 (くすりゆび, phiên âm: kusuriyubi) có nghĩa là "ngón áp út" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:ngón áp út
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

薬指, đọc là くすりゆび, có nghĩa là "ngón áp út" trong tiếng Việt. Đây là ngón thứ tư tính từ ngón cái trở đi trên bàn tay.

Ví dụ cụ thể

⚫︎結婚指輪は薬指につけます。 ・Bản dịch: Nhẫn cưới được đeo ở ngón áp út. ⚫︎薬指に指輪をはめていますね。素敵です。 ・Bản dịch: Bạn đang đeo nhẫn ở ngón áp út phải không? Đẹp quá. ⚫︎あの人は薬指にタトゥーがあります。 ・Bản dịch: Người kia có hình xăm ở ngón áp út.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 薬指 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn đề cập đến ngón áp út, ví dụ như khi nói về việc đeo nhẫn, các dấu hiệu trên ngón tay, hoặc trong các cuộc trò chuyện về giải phẫu học hoặc thẩm mỹ.

Cách viết

⚫︎Chữ 薬指 được viết bằng: ・Kanji: 薬指 ・Hiragana: くすりゆび ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần 指 (yubi - ngón tay) không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 薬指 vì nó chỉ ngón áp út. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể liên quan khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ một vị trí cụ thể trên bàn tay.

Ví dụ câu 1

彼女の薬指には美しいダイヤモンドの指輪が光っていた。 ・Bản dịch: Chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp lấp lánh trên ngón áp út của cô ấy. ・Giải thích: Câu này mô tả chiếc nhẫn kim cương đeo trên 薬指 của một người.

Ví dụ câu 2

彼は薬指に絆創膏を貼っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy dán băng cá nhân vào ngón áp út. ・Giải thích: Câu này mô tả việc dán băng cá nhân vào 薬指.

Nguồn gốc

Từ "薬指" (kusuri yubi) có thể bắt nguồn từ việc trong quá khứ, các thầy thuốc sử dụng ngón áp út để pha chế thuốc. Hoặc, theo một giả thuyết khác, có thể liên quan đến việc các mạch máu của ngón áp út có liên hệ trực tiếp với tim. Tuy nhiên, thông tin này chưa được xác minh rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud