Nihongo

人差し指(ひとさしゆび、hitosashiyubi)
- ngón trỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITOSA

人差

ひとさ

SHI

し

し

YUBI

指

ゆび

人差し指 (ひとさしゆび, phiên âm: hitosashiyubi) có nghĩa là "ngón trỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ngón trỏ
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人差し指 (ひとさしゆび) có nghĩa là ngón trỏ, tức là ngón tay thứ hai tính từ ngón cái. Nó là ngón tay được dùng để chỉ trỏ, ra hiệu hoặc nhấn vào một thứ gì đó. 人差し指 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その絵は、人差し指で指しました。 Dịch: Anh ấy chỉ vào bức tranh bằng ngón trỏ. ⚫︎彼女は、人差し指を立てて、静かにするように言った。 Dịch: Cô ấy giơ ngón trỏ lên, ra hiệu im lặng. ⚫︎人差し指を使うのは、何かを説明したり、指示したりする時が主です。 Dịch: Việc sử dụng ngón trỏ chủ yếu là khi giải thích hoặc chỉ dẫn điều gì đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 人差し指 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ vào một vật thể hoặc một người nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn ra hiệu hoặc đưa ra chỉ dẫn. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn vào một nút hoặc một điểm nào đó trên màn hình. ⚫︎ Dùng để biểu thị số "1" trong một số trò chơi hoặc hoạt động.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 人差し指 ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ひとさしゆび (Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana luôn là 指.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự như: ⚫︎ Ngón tay trỏ (trong tiếng Việt) để chỉ ý nghĩa tương đương.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là tên của một ngón tay.

Ví dụ câu 1

彼は、人差し指で注意を促した。 ・Bản dịch: Anh ấy dùng ngón trỏ để nhắc nhở. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách người nói dùng ngón trỏ để thu hút sự chú ý của người khác.

Ví dụ câu 2

人差し指にインクがついた。 ・Bản dịch: Mực dính vào ngón trỏ. ・Giải thích: Câu này chỉ đơn giản mô tả việc mực dính vào 人差し指.

Nguồn gốc

人差し指 có nghĩa đen là "ngón tay chỉ trỏ" (人: người, 指: ngón tay, 差し: chỉ). Chữ "差し" (sashi) ở đây mang ý nghĩa chỉ hướng, chỉ điểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud