つま先(つまさき、tsumasaki)
- đầu ngón chân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
つ
つ
MA
ま
ま
SAKI
先
さき
つま先 (つまさき, phiên âm: tsumasaki) có nghĩa là "đầu ngón chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đầu ngón chân |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
つま先 là từ tiếng Nhật chỉ phần đầu của bàn chân, bao gồm các ngón chân. Nó là phần xa nhất của bàn chân và tiếp xúc với mặt đất khi đi bộ, chạy hoặc đứng.
⚫︎つま先立ちで歩く。 Dịch: Đi bằng ngón chân. ⚫︎靴のつま先が擦り切れた。 Dịch: Mũi giày bị mòn. ⚫︎つま先をぶつけた。 Dịch: Tôi va vào ngón chân.
Bạn có thể sử dụng つま先 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị trí của chân, cách di chuyển, hoặc tình trạng của giày dép. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ ra phần đầu của bàn chân.
⚫︎ Hiragana: つま先 ⚫︎ Kanji: 爪先 (ít phổ biến hơn) * Chữ 爪 (tsume) có nghĩa là móng (tay/chân), nhưng trong trường hợp này, nó cũng được sử dụng để chỉ các ngón chân. * Chữ 先 (saki) có nghĩa là đầu, ngọn, hoặc điểm cuối. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến bàn chân có thể được xem xét: ⚫︎ 足 (ashi): chân. ⚫︎ 指 (yubi): ngón chân.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ phần khác của bàn chân, chẳng hạn như: ⚫︎ かかと (kakato): gót chân. ⚫︎ 足の裏 (ashino ura): lòng bàn chân.
彼は踊る時、いつもつま先を意識している。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn chú ý đến các ngón chân của mình khi nhảy. ・Giải thích: Câu này sử dụng つま先 để chỉ phần đầu của bàn chân và nhấn mạnh sự tập trung vào nó trong khi nhảy.
新しい靴はつま先がきつくて痛い。 ・Bản dịch: Đôi giày mới chật ở phần ngón chân và gây đau. ・Giải thích: Câu này sử dụng つま先 để mô tả phần giày nơi ngón chân nằm và giải thích về sự không thoải mái.
Từ này có thể bắt nguồn từ việc kết hợp từ 爪 (tsume) nghĩa là móng chân, và 先 (saki) nghĩa là đầu, ám chỉ đến phần đầu của bàn chân nơi có các ngón chân.