Nihongo

腰(こし、koshi)
- eo/hông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSHI

腰

こし

腰 (こし, phiên âm: koshi) có nghĩa là "eo/hông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:eo/hông
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

腰 có nghĩa là "lưng" hoặc "vùng thắt lưng" trong tiếng Việt. Nó chỉ phần cơ thể nằm giữa bụng và hông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎腰が痛い。 ・Dịch: Lưng tôi bị đau. ⚫︎腰をかがめる。 ・Dịch: Cúi lưng xuống. ⚫︎腰に手を当てる。 ・Dịch: Đặt tay lên hông.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 腰 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Vị trí: Mô tả vị trí của một vật thể so với lưng. ⚫︎ Tình trạng sức khỏe: Khi nói về các vấn đề liên quan đến lưng. ⚫︎ Hành động: Khi mô tả các hành động liên quan đến việc di chuyển lưng hoặc thắt lưng. ⚫︎ Luôn dùng 腰 khi muốn diễn đạt về bộ phận "lưng" hoặc "vùng thắt lưng".

Cách viết

⚫︎ Từ 腰 được viết dưới dạng: ⚫︎ Kanji: 腰 ⚫︎ Hiragana: こし ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ khác để thay thế, ví dụ như: ⚫︎ 背中 (せなか) - lưng (gồm cả lưng trên và lưng dưới) ⚫︎ 脊椎 (せきつい) - cột sống

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

最近、腰がすごく重いんです。 ・Bản dịch: Gần đây, lưng tôi nặng nề ghê. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả cảm giác nặng ở lưng.

Ví dụ câu 2

彼は腰を痛めて、しばらく休養することになった。 ・Bản dịch: Anh ấy bị đau lưng và phải nghỉ ngơi một thời gian. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó bị thương ở lưng và cần nghỉ ngơi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 腰 chưa rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud