腰(こし、koshi)
- eo/hông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSHI
腰
こし
腰 (こし, phiên âm: koshi) có nghĩa là "eo/hông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | eo/hông |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSHI
腰
こし
腰 (こし, phiên âm: koshi) có nghĩa là "eo/hông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | eo/hông |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |