髭(ひげ、hige)
- râu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIGE
髭
ひげ
髭 (ひげ, phiên âm: hige) có nghĩa là "râu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | râu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
髭 có nghĩa là râu. Nó chỉ những sợi lông mọc trên cằm, môi trên và má của đàn ông.
⚫︎彼の髭はとても長い。 ・Bản dịch: Râu của anh ấy rất dài. ⚫︎父は毎日髭を剃ります。 ・Bản dịch: Bố tôi cạo râu mỗi ngày.
⚫︎Sử dụng 髭 khi nói về râu của người đàn ông. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎Kanji: 髭 ⚫︎Hiragana: ひげ ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana để viết 髭. ⚫︎Okurigana: Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ việc không có râu, bạn có thể dùng các cụm từ như "không có râu" hay "cạo râu".
あんな髭のある男は苦手だ。 ・Bản dịch: Tôi không thích những người đàn ông có râu như vậy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự không thích với những người đàn ông có râu.
髭が似合う人になりたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn trở thành một người hợp với râu. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có được vẻ ngoài phù hợp với râu.
Nguồn gốc của từ 髭 có thể liên quan đến việc mô tả hình dạng và vị trí của râu trên khuôn mặt.