Nihongo

黒子(ほくろ、hokuro)
- nốt ruồi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKURO

黒子

ほくろ

黒子 (ほくろ, phiên âm: hokuro) có nghĩa là "nốt ruồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nốt ruồi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

黒子 được phiên âm là ほくろ, có nghĩa là "nốt ruồi" trong tiếng Việt. Nó chỉ các đốm nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, xuất hiện trên da.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 顔に黒子があります。 Dịch: Tôi có nốt ruồi trên mặt. ⚫︎ 彼女の黒子はとても可愛らしい。 Dịch: Nốt ruồi của cô ấy rất dễ thương. ⚫︎ 黒子を取りたいんですが、どうすればいいですか? Dịch: Tôi muốn xóa nốt ruồi, tôi nên làm thế nào?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 黒子 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về nốt ruồi trên cơ thể người. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ 黒子 được viết bằng chữ Hán, với âm đọc là ほくろ. * Chữ Hán: 黒子 * Hiragana: ほくろ * Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt một cách lịch sự hơn, bạn có thể dùng các cụm từ như: * ほくろのようなもの (những thứ giống như nốt ruồi) * しみ (vết thâm, đốm) - đôi khi có thể dùng để chỉ nốt ruồi, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là mô tả một đặc điểm trên cơ thể.

Ví dụ câu 1

彼は右頬に大きな黒子があります。 ・Bản dịch: Anh ấy có một nốt ruồi lớn ở má phải. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả vị trí của nốt ruồi trên mặt người.

Ví dụ câu 2

この黒子は生まれつきです。 ・Bản dịch: Nốt ruồi này có từ khi sinh ra. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng nốt ruồi có từ khi mới sinh.

Nguồn gốc

Từ 黒子 có nghĩa đen là "đứa trẻ đen" (黒: đen, 子: trẻ con). Tuy nhiên, về mặt ý nghĩa, nó được dùng để chỉ các đốm đen nhỏ trên da, giống như một "đứa trẻ" bé nhỏ trên cơ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud