Nihongo

歯茎(はぐき、haguki)
- lợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAGUKI

歯茎

はぐき

歯茎 (はぐき, phiên âm: haguki) có nghĩa là "lợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lợi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歯茎 (はぐき) có nghĩa là nướu răng, phần mô mềm bao quanh chân răng trong miệng. Nó là một phần quan trọng trong việc bảo vệ và giữ cho răng ở đúng vị trí. 歯茎 không chỉ đơn thuần là phần thịt mà còn bao gồm các mạch máu và dây thần kinh, đóng vai trò trong việc cung cấp dinh dưỡng và cảm giác cho răng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎歯茎から血が出ました。 Dịch: Chảy máu từ nướu răng. ⚫︎歯茎の炎症は痛いです。 Dịch: Viêm nướu rất đau. ⚫︎歯茎の健康を保つために、きちんと歯磨きをしましょう。 Dịch: Để giữ cho nướu răng khỏe mạnh, hãy đánh răng cẩn thận.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 歯茎 (はぐき) trong các tình huống như: ⚫︎ Khi nói về tình trạng sức khỏe răng miệng. ⚫︎ Khi mô tả các vấn đề liên quan đến nướu răng (chảy máu, viêm, đau). ⚫︎ Khi thảo luận về các biện pháp chăm sóc răng miệng.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 歯茎 được viết bằng kanji (歯茎) và hiragana (はぐき). ⚫︎ Cách viết khác không phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 歯茎, vì đây là một thuật ngữ giải phẫu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến sức khỏe răng miệng để diễn đạt ý tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 歯茎.

Ví dụ câu 1

歯茎が腫れて、食べ物がうまく食べられません。 ・Bản dịch: Nướu bị sưng, không ăn uống được. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng viêm hoặc sưng tấy ở nướu, gây khó khăn trong việc ăn uống.

Ví dụ câu 2

歯茎のケアには、歯間ブラシも大切です。 ・Bản dịch: Chăm sóc nướu, bàn chải kẽ răng cũng quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bàn chải kẽ răng để giữ gìn sức khỏe nướu.

Nguồn gốc

Từ "歯" (ha) có nghĩa là "răng" và "茎" (kuki) có nghĩa là "cuống", "gốc" hoặc "cơ sở". Ghép lại, 歯茎 có thể hiểu là "phần gốc của răng" hoặc "cơ sở của răng", ám chỉ đến phần mô bao quanh răng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud