Nihongo

唇(くちびる、kuchibiru)
- môi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUCHIBIRU

唇

くちびる

唇 (くちびる, phiên âm: kuchibiru) có nghĩa là "môi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:môi
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

唇 (くちびる) có nghĩa là môi. Đây là bộ phận cơ thể bao quanh miệng, có chức năng quan trọng trong việc ăn uống, nói chuyện, và biểu lộ cảm xúc. Từ này có thể chỉ cả môi trên và môi dưới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の唇はとても魅力的だ。 Dịch: Đôi môi của cô ấy rất quyến rũ. ⚫︎彼は唇を噛んだ。 Dịch: Anh ấy cắn môi. ⚫︎唇にリップクリームを塗ってください。 Dịch: Hãy thoa son dưỡng môi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 唇 để mô tả về hình dáng, màu sắc, tình trạng của môi. Nó cũng được dùng trong các biểu hiện về hành động liên quan đến môi, ví dụ như hôn, cắn môi, hoặc chỉ việc thoa son.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 唇, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là くちびる. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ khác để miêu tả môi, ví dụ như: ⚫︎ 口 (くち - miệng): Môi là một phần của miệng. ⚫︎ ベロ (bero - lưỡi): Nếu bạn muốn nói đến phần trong của môi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

赤い唇が印象的でした。 ・Bản dịch: Đôi môi đỏ ấn tượng. ・Giải thích: Câu này mô tả về màu sắc của môi, nhấn mạnh vào vẻ đẹp.

Ví dụ câu 2

彼は緊張して、唇を震わせていた。 ・Bản dịch: Anh ấy run môi vì căng thẳng. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình trạng của môi trong trạng thái cảm xúc.

Nguồn gốc

Từ "くちびる" (唇) có nguồn gốc từ từ cổ trong tiếng Nhật, kết hợp của từ "kuchi" (口 - miệng) và "biru", nghĩa là "viền" hoặc "mép". Theo thời gian, "biru" biến đổi thành "biru", sau đó được viết bằng chữ Hán 唇.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud