舌(した、shita)
- lưỡi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITA
舌
した
舌 (した, phiên âm: shita) có nghĩa là "lưỡi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | lưỡi |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
舌 (した)trong tiếng Nhật có nghĩa là "lưỡi". Đây là bộ phận trong miệng dùng để nếm, nuốt và tạo ra âm thanh.
⚫︎舌が長い Translation: Nói nhiều, ba hoa. ⚫︎舌を出す Translation: Lè lưỡi. ⚫︎舌が肥える Translation: Sành ăn.
Bạn sử dụng 舌 (した) khi muốn nói về bộ phận lưỡi trong miệng hoặc các biểu hiện liên quan đến lưỡi như nếm, nói chuyện, hoặc cách ăn uống.
⚫︎Chữ 舌 (した) thường được viết bằng kanji 舌. ⚫︎Cách đọc là した (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến chức năng của 舌 như: ⚫︎味覚 (mikaku) - vị giác ⚫︎発音 (hatsuon) - phát âm
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼は辛いものが好きで、舌が敏感です。 ・Bản dịch: Anh ấy thích đồ ăn cay và có chiếc lưỡi rất nhạy cảm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 舌 để chỉ khả năng cảm nhận vị cay của lưỡi.
犬が舌を出して、暑そうだ。 ・Bản dịch: Con chó đang lè lưỡi, có vẻ nóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 舌 để diễn tả hành động lè lưỡi của con chó.
Từ "舌" (した) có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Kanji 舌 (した) bắt nguồn từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh và ý nghĩa của "lưỡi".