顎(あご、ago)
- cằm/hàm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AGO
顎
あご
顎 (あご, phiên âm: ago) có nghĩa là "cằm/hàm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cằm/hàm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
顎 có nghĩa là cằm. Nó đề cập đến phần dưới cùng của khuôn mặt, phần nằm dưới miệng.
⚫︎彼女は細い顎です。 Dịch: Cô ấy có một chiếc cằm thon gọn. ⚫︎顎を触る。 Dịch: Chạm vào cằm. ⚫︎顎が痛い。 Dịch: Cằm bị đau.
Bạn có thể sử dụng 顎 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về cằm, ví dụ như mô tả hình dáng cằm, cảm giác ở cằm, hoặc hành động liên quan đến cằm.
Từ 顎 được viết chủ yếu bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: あご ⚫︎Kanji: 顎 Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hiragana và Kanji. Okurigana (あご) thường không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự, ví dụ: "cằm" (trong tiếng Việt).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼は顎]がしゃくれている。 ・Bản dịch: Cằm của anh ấy bị cằm nhọn. ・Giải thích: Câu này mô tả hình dáng đặc trưng của cằm.
彼女は顎]のラインが美しい。 ・Bản dịch: Đường nét cằm của cô ấy rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của cằm.
Nguồn gốc của từ 顎 không được biết đến một cách chắc chắn.