Nihongo

十(じゅう、juu)
- mười

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUU

十

じゅう

十 (じゅう, phiên âm: juu) có nghĩa là "mười" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:mười
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

十 có nghĩa là "mười" trong tiếng Việt. Nó là một con số cơ bản trong hệ thống đếm của Nhật Bản. Nó biểu thị số lượng bằng mười đơn vị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 十人 ・Dịch nghĩa: Mười người ⚫︎ 十時 ・Dịch nghĩa: 10 giờ ⚫︎ 十円 ・Dịch nghĩa: 10 yen (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản)

Cách sử dụng

⚫︎ 十 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ đếm số lượng, chỉ thời gian, giá cả, đến việc tạo ra các con số lớn hơn. ⚫︎ Nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các số khác nhau (ví dụ: 十三 - mười ba, 二十 - hai mươi). ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng nó để trả lời câu hỏi về số lượng, thời gian, hoặc bất kỳ điều gì liên quan đến số "mười".

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 十 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じゅう ⚫︎ Chữ kanji 十 không có nhiều biến thể về cách viết hay okurigana. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng số 10.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 十, vì nó là một con số cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ số lượng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 十. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các số khác, ví dụ như "một" (一) để biểu thị số lượng khác.

Ví dụ câu 1

このりんごは十個あります。 ・Bản dịch: Quả táo này có 10 quả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十 để chỉ số lượng táo.

Ví dụ câu 2

今日は十月一日です。 ・Bản dịch: Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 10. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十 để chỉ tháng 10.

Nguồn gốc

Chữ kanji 十 bắt nguồn từ chữ tượng hình, đại diện cho việc chia một vật thành hai phần theo chiều dọc. Theo thời gian, nó đã phát triển để biểu thị số "mười".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud