Nihongo

頬(ほお、hoo)
- má

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOO

頬

ほお

頬 (ほお, phiên âm: hoo) có nghĩa là "má" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:má
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

頬 có nghĩa là "má" trong tiếng Việt. Nó chỉ phần thịt mềm ở hai bên khuôn mặt, dưới mắt và trên cằm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の頬は赤くなった。 ・Dịch: Má của cô ấy ửng đỏ. ⚫︎子供は母親の頬にキスした。 ・Dịch: Đứa trẻ hôn lên má mẹ. ⚫︎風が彼の頬を冷たく刺激した。 ・Dịch: Gió lạnh buốt vào má anh ấy.

Cách sử dụng

頬 được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả bộ phận cơ thể. Bạn có thể dùng nó để miêu tả vẻ bề ngoài, cảm xúc, hoặc hành động liên quan đến má.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 頬 được viết bằng chữ Hán là 頬. ⚫︎ Cách đọc là ほお (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 顔 (かお): Mặt (nói chung). ⚫︎ ほほ: Má (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ bộ phận cơ thể cụ thể.

Ví dụ câu 1

嬉しい気持ちで、彼女の頬はバラ色になった。 ・Bản dịch: Với cảm xúc vui vẻ, má của cô ấy ửng hồng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 頬 để miêu tả sự thay đổi trên má do cảm xúc vui vẻ gây ra.

Ví dụ câu 2

彼は頬に手を当てて考え込んだ。 ・Bản dịch: Anh ta đặt tay lên má và suy nghĩ. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động đặt tay lên má khi đang suy nghĩ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 頬 không được biết một cách chắc chắn, nhưng nó là một từ cổ trong tiếng Nhật và đã được sử dụng từ thời xa xưa để chỉ phần má trên khuôn mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud