Nihongo

ほっぺたほっぺたhoっpeta
-

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HO

P

っぺ

PE

TA

ほっぺた (ほっぺた, phiên âm: hoっpeta) có nghĩa là "má" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud