Nihongo

ほっぺた(ほっぺた、hoっpeta)
- má

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HO

ほ

ほ

P

っ

っぺ

PE

ぺ

ぺ

TA

た

た

ほっぺた (ほっぺた, phiên âm: hoっpeta) có nghĩa là "má" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:má
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ほっぺた có nghĩa là má, bộ phận trên khuôn mặt nằm giữa mắt và miệng. Đây là từ chỉ bộ phận cơ thể, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ちゃんはぷくぷくのほっぺたが可愛い。 ・Dịch: Em bé có đôi má phúng phính rất đáng yêu. ⚫︎転んでほっぺたを擦りむいてしまった。 ・Dịch: Bị ngã và bị trầy xước má. ⚫︎彼女のほっぺたはリンゴのように赤かった。 ・Dịch: Má của cô ấy đỏ như quả táo.

Cách sử dụng

⚫︎ほっぺた được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ bộ phận má trên khuôn mặt. ⚫︎ Thường dùng khi nói về đặc điểm, tình trạng hoặc cảm xúc liên quan đến má. ⚫︎ Dùng để miêu tả vẻ ngoài, cảm xúc, hoặc hành động liên quan đến má. ⚫︎ Có thể dùng với người thân, bạn bè, hoặc trong các tình huống đời thường.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: ほっぺた. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 頬 (ほお): má (cách nói trang trọng hơn). ⚫︎ 頬っぺ (ほっぺ): má (dạng rút gọn, thân mật hơn). ⚫︎ Tuy nhiên, ほっぺた là cách nói thông thường và phổ biến nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là từ chỉ bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

彼女は恥ずかしそうにほっぺたを赤くした。 ・Bản dịch: Cô ấy đỏ mặt một cách ngại ngùng. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động đỏ mặt, liên quan đến cảm xúc xấu hổ, sử dụng từ ほっぺた để nhấn mạnh sự thay đổi màu sắc trên má.

Ví dụ câu 2

子供のほっぺたをツンツンするのが好きだ。 ・Bản dịch: Tôi thích chọc má của trẻ con. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động thích thú khi chơi đùa với trẻ nhỏ, tập trung vào việc chạm vào ほっぺた (má).

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ ほっぺた không rõ ràng, nhưng được cho là biến thể của từ 頬 (ほお), có thể do cách phát âm thay đổi theo thời gian. Từ này có vẻ đã được sử dụng rộng rãi từ thời Edo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud