睫毛(まつげ、matsuge)
- lông mi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MATSUGE
睫毛
まつげ
睫毛 (まつげ, phiên âm: matsuge) có nghĩa là "lông mi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lông mi |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
睫毛睫毛 có nghĩa là lông mi, là những sợi lông nhỏ mọc ở viền mí mắt. Chúng có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, ánh sáng chói, và các tác nhân bên ngoài khác.
⚫︎彼女の睫毛は長くて美しい。 ・Dịch: Lông mi của cô ấy dài và đẹp. ⚫︎睫毛パーマをかけました。 ・Dịch: Tôi đã uốn lông mi. ⚫︎目に睫毛が入って痛い。 ・Dịch: Bụi bay vào mắt, đau quá.
Bạn có thể sử dụng 睫毛睫毛 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về lông mi. Ví dụ, khi nói về vẻ đẹp của lông mi, khi nói về việc chăm sóc lông mi, hoặc khi lông mi gặp vấn đề.
Từ 睫毛睫毛 thường được viết bằng kanji (漢字): 睫毛睫毛. Cách đọc là まつげ (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 睫毛睫毛.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 睫毛睫毛.
彼は睫毛が長くて、まるで人形のようだ。 ・Bản dịch: Anh ấy có hàng mi dài, trông giống như búp bê vậy. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người, cụ thể là về đôi mắt và hàng mi.
ビューラーを使って睫毛をカールさせる。 ・Bản dịch: Sử dụng dụng cụ uốn mi để làm cong lông mi. ・Giải thích: Câu này nói về việc sử dụng dụng cụ trang điểm để tạo kiểu cho lông mi.
Từ 睫毛睫毛 được tạo thành từ hai chữ kanji: 睫 (tiểu thuyết) có nghĩa là "lông mi" và 毛 (mao) có nghĩa là "lông".