肩(かた、kata)
- vai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
肩
かた
肩 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "vai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vai |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
肩
かた
肩 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "vai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vai |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |