肩(かた、kata)
- vai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
肩
かた
肩 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "vai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vai |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肩肩 trong tiếng Việt có nghĩa là "vai". Nó chỉ phần cơ thể nằm giữa cổ và cánh tay.
⚫︎ 肩が凝っています。 ・Dịch: Vai tôi bị mỏi. ⚫︎ 彼女は彼の肩に寄りかかった。 ・Dịch: Cô ấy dựa vào vai anh ấy. ⚫︎ 肩にカバンをかける。 ・Dịch: Đeo túi lên vai.
⚫︎ Sử dụng 肩肩 để diễn tả vị trí vai trên cơ thể. ⚫︎ Dùng trong các ngữ cảnh mô tả cảm giác về vai (đau, mỏi), các hành động liên quan đến vai (vác, đeo). ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống thể hiện sự thân mật hoặc dựa vào ai đó.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán là 肩肩. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かた (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán và hiragana. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho vai trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ bộ phận liên quan như: ・腕(うで): cánh tay ・首(くび): cổ ・背中(せなか): lưng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì vai là một bộ phận cụ thể của cơ thể.
彼は肩を揉んで、疲れているようだった。 ・Bản dịch: Anh ấy xoa bóp vai, có vẻ mệt mỏi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động xoa bóp vai để giảm mệt mỏi.
その荷物は肩に重かった。 ・Bản dịch: Cái hành lý đó nặng vai. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác nặng nề khi mang hành lý trên vai.
Nguồn gốc của chữ Hán 肩肩 không được ghi nhận rõ ràng, nhưng nó bắt nguồn từ cách mà người Nhật cổ đại quan sát và định hình cơ thể con người.