眉毛(まゆげ、mayuge)
- lông mày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAYUGE
眉毛
まゆげ
眉毛 (まゆげ, phiên âm: mayuge) có nghĩa là "lông mày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | lông mày |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
眉毛 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "lông mày". Đây là bộ phận trên khuôn mặt, nằm phía trên mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi mồ hôi, bụi bẩn và ánh sáng chói. 眉毛 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt cảm xúc.
⚫︎彼女の眉毛はとても綺麗だ。 ・Bản dịch: Lông mày của cô ấy rất đẹp. ⚫︎彼は眉毛をひそめた。 ・Bản dịch: Anh ấy cau mày.
Bạn có thể sử dụng 眉毛 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về lông mày của người khác hoặc của chính mình. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, miêu tả về diện mạo, hoặc khi nói về biểu cảm trên khuôn mặt.
Từ 眉毛 thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: まゆげ ⚫︎ Kanji: 眉毛 (Đây là cách viết phổ biến nhất) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 眉毛, vì đây là một từ chỉ bộ phận cơ thể cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ bộ phận cơ thể.
田中さんは眉毛の手入れをしっかりしている。 ・Bản dịch: Anh Tanaka chăm sóc lông mày rất kỹ. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc ai đó chú trọng đến việc chăm sóc lông mày của mình.
疲れている時は、眉毛のあたりが重く感じる。 ・Bản dịch: Khi mệt mỏi, tôi cảm thấy nặng ở vùng lông mày. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác khi mệt mỏi ảnh hưởng đến vùng lông mày.
Từ 眉毛 được tạo thành từ hai chữ kanji: 眉 (mayu) có nghĩa là "lông mày" và 毛 (ge) có nghĩa là "tóc, lông". Ghép lại, chúng tạo thành từ chỉ bộ phận cơ thể là 眉毛.