手首(てくび、tekubi)
- cổ tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKUBI
手首
てくび
手首 (てくび, phiên âm: tekubi) có nghĩa là "cổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cổ tay |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手首 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "cổ tay". Nó chỉ phần cơ thể nối bàn tay với cẳng tay.
⚫︎ 手首を痛めた。 ・Bản dịch: Tôi bị đau cổ tay. ⚫︎ 彼女は手首にブレスレットをつけた。 ・Bản dịch: Cô ấy đeo vòng tay ở cổ tay.
手首 được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn nói về cổ tay. Nó có thể được dùng để chỉ bộ phận cơ thể, mô tả về các chấn thương ở cổ tay, hoặc đồ vật đeo ở cổ tay như đồng hồ hay vòng tay.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 手首. ⚫︎ Cách đọc là てくび (te-kubi) theo hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về vị trí gần cổ tay: ⚫︎ 腕 (ude): cánh tay (bao gồm cả cổ tay) ⚫︎ 手 (te): tay (bao gồm cả cổ tay và bàn tay)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ bộ phận khác của cơ thể để đối lập.
転んで、手首を打ってしまった。 ・Bản dịch: Tôi bị ngã và đập vào cổ tay. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bị thương ở cổ tay do ngã.
手首が細くて、まるで人形みたいだね。 ・Bản dịch: Cổ tay mảnh mai, trông như búp bê vậy. ・Giải thích: Câu này mô tả hình dáng cổ tay.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 手 (te): tay ⚫︎ 首 (kubi): cổ Kết hợp lại, nó chỉ "cổ của tay" hay là cổ tay.