手首(てくび、tekubi)
- cổ tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKUBI
手首
てくび
手首 (てくび, phiên âm: tekubi) có nghĩa là "cổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cổ tay |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKUBI
手首
てくび
手首 (てくび, phiên âm: tekubi) có nghĩa là "cổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cổ tay |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |