足首(あしくび、ashikubi)
- mắt cá chân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ASHIKUBI
足首
あしくび
足首 (あしくび, phiên âm: ashikubi) có nghĩa là "mắt cá chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mắt cá chân |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
足首 có nghĩa là mắt cá chân. Đây là bộ phận cơ thể nằm ở vị trí giữa bàn chân và cẳng chân, nối liền hai phần này.
⚫︎足首を捻挫した。 ・Dịch: Tôi bị bong gân mắt cá chân. ⚫︎足首が痛くて歩けない。 ・Dịch: Tôi bị đau mắt cá chân và không thể đi bộ được.
Bạn có thể sử dụng 足首 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về mắt cá chân, ví dụ như khi nói về chấn thương, đau nhức, hoặc đơn giản chỉ là chỉ vào bộ phận cơ thể này.
⚫︎足首 được viết bằng chữ Hán 足 (chân) và 首 (cổ). ⚫︎Cách đọc: あしくび (Ashikubi) bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 足首, vì nó chỉ đích danh một bộ phận cơ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cơ thể.
階段で足首をひねってしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã bị trẹo mắt cá chân trên cầu thang. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống bị chấn thương ở 足首 khi đi cầu thang.
新しい靴を履いたら、足首が擦れてしまった。 ・Bản dịch: Khi tôi đi giày mới, mắt cá chân của tôi bị cọ xát. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc 足首 bị cọ xát do mang giày mới.
足首 được tạo thành từ chữ 足 (chân) và 首 (cổ). Cách gọi này ám chỉ vị trí của mắt cá chân, là "cổ" của chân.