踵(かかと、kaかto)
- gót chân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKATO
踵
かかと
踵 (かかと, phiên âm: kaかto) có nghĩa là "gót chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | gót chân |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKATO
踵
かかと
踵 (かかと, phiên âm: kaかto) có nghĩa là "gót chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | gót chân |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |