Nihongo

爪(つめ、tsume)
- móng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUME

爪

つめ

爪 (つめ, phiên âm: tsume) có nghĩa là "móng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:móng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

爪 có nghĩa là móng tay hoặc móng chân. Nó là phần cứng ở đầu ngón tay và ngón chân của con người và động vật. Nó có chức năng bảo vệ và giúp ích trong việc nắm bắt, cào, hoặc gãi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎爪が長い Dịch: Móng tay dài. ⚫︎爪を切る Dịch: Cắt móng tay/móng chân. ⚫︎猫の爪 Dịch: Móng vuốt của mèo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 爪 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về móng tay hoặc móng chân. Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc cắt móng, móng tay bị gãy, hoặc móng vuốt của động vật.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 爪 ⚫︎ Hiragana: つめ ⚫︎ Katakana: Không có (thường không sử dụng) Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan đến móng như: ⚫︎ 指の爪(móng tay) ⚫︎ 足の爪(móng chân) ⚫︎ 爪先(đầu móng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

最近、爪が弱くなった気がする。 ・Bản dịch: Gần đây tôi có cảm giác móng tay mình yếu đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 爪 để nói về tình trạng sức khỏe của móng tay.

Ví dụ câu 2

犬の爪がフローリングを引っ掻く音がうるさい。 ・Bản dịch: Tiếng móng chân của chó cào vào sàn nhà thật ồn ào. ・Giải thích: Câu này dùng 爪 để chỉ móng chân của chó và mô tả hành động cào của chúng.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 爪 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mô tả hình ảnh móng tay hoặc móng chân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud