爪(つめ、tsume)
- móng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUME
爪
つめ
爪 (つめ, phiên âm: tsume) có nghĩa là "móng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | móng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUME
爪
つめ
爪 (つめ, phiên âm: tsume) có nghĩa là "móng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | móng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |