Nihongo

化粧(けしょう、keshou)
- trang điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KESHOU

化粧

けしょう

化粧 (けしょう, phiên âm: keshou) có nghĩa là "trang điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trang điểm
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

化粧 có nghĩa là trang điểm hoặc make-up. Nó bao gồm việc sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm để làm đẹp cho khuôn mặt hoặc cơ thể. 化粧 có thể là một danh từ hoặc một động từ. Khi là danh từ, nó chỉ hành động trang điểm hoặc các sản phẩm trang điểm. Khi là động từ, nó có nghĩa là trang điểm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は毎朝化粧をする。 ・Bản dịch: Cô ấy trang điểm mỗi sáng. ⚫︎化粧品はたくさんありますね。 ・Bản dịch: Có rất nhiều sản phẩm trang điểm. ⚫︎化粧が濃いですね。 ・Bản dịch: Trang điểm đậm quá nhỉ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 化粧 khi nói về: ⚫︎ Quá trình trang điểm hàng ngày của một người. ⚫︎ Các sản phẩm mỹ phẩm. ⚫︎ Hành động trang điểm trong một dịp đặc biệt. ⚫︎ Tình trạng trang điểm (ví dụ: trang điểm đậm, trang điểm nhạt). Bạn có thể sử dụng các dạng như: ⚫︎ 化粧をする: Trang điểm (làm động từ). ⚫︎ 化粧品: Sản phẩm trang điểm (danh từ). ⚫︎ 化粧が濃い/薄い: Trang điểm đậm/nhạt (tính từ).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 化粧, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana けしょう. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là しょう. Không có biến thể cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ メイク (meiku): Là từ mượn từ tiếng Anh "make-up", thường được dùng để chỉ việc trang điểm một cách ngắn gọn, không trang trọng. ⚫︎ お化粧 (o-keshou): Thể hiện sự tôn trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp lịch sự.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể hiểu là "không trang điểm" hoặc "tẩy trang". ⚫︎ すっぴん (suppin): Mặt mộc, mặt không trang điểm. ⚫︎ メイクオフ (meiku ofu): Tẩy trang (dùng từ mượn tiếng Anh "make-up off").

Ví dụ câu 1

毎朝、時間がないので、簡単に化粧をします。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, vì không có thời gian nên tôi trang điểm đơn giản. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nói về việc trang điểm hàng ngày của mình.

Ví dụ câu 2

パーティーに行くので、いつもより念入りに化粧をしました。 ・Bản dịch: Vì đi dự tiệc, tôi đã trang điểm kỹ hơn mọi khi. ・Giải thích: Câu này nói về việc trang điểm trong một dịp đặc biệt và nhấn mạnh sự tỉ mỉ.

Nguồn gốc

Từ 化粧 bắt nguồn từ hai chữ Hán: "化" (hóa) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi" và "粧" (trang) có nghĩa là "trang điểm, trang trí". Ghép lại, nó mang ý nghĩa là "thay đổi diện mạo bằng cách trang điểm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud