牛肉(ぎゅうにく、giゅuniku)
- thịt bò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIゅUNIKU
牛肉
ぎゅうにく
牛肉 (ぎゅうにく, phiên âm: giゅuniku) có nghĩa là "thịt bò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thịt bò |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |