扇子(せんす、sensu)
- quạt nan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSU
扇子
せんす
扇子 (せんす, phiên âm: sensu) có nghĩa là "quạt nan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quạt nan |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSU
扇子
せんす
扇子 (せんす, phiên âm: sensu) có nghĩa là "quạt nan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quạt nan |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |