扇子(せんす、sensu)
- quạt nan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSU
扇子
せんす
扇子 (せんす, phiên âm: sensu) có nghĩa là "quạt nan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quạt nan |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
扇子扇子 là một loại quạt gấp truyền thống của Nhật Bản. Nó thường có hình dạng dẹt, có thể gập gọn lại để dễ dàng cất giữ và mang theo. 扇子扇子được sử dụng chủ yếu để tạo gió, làm mát hoặc dùng trong các nghi lễ, biểu diễn nghệ thuật.
⚫︎暑いから、扇子扇子で涼んでください。 ・Dịch: Trời nóng quá, xin hãy dùng quạt để làm mát. ⚫︎夏祭りでは、多くの人が扇子扇子を持っていました。 ・Dịch: Tại lễ hội mùa hè, nhiều người đã mang theo quạt.
Bạn có thể sử dụng 扇子扇子 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để làm mát bản thân trong thời tiết nóng bức. ⚫︎Trong các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống như múa, kịch. ⚫︎Trong các nghi lễ trang trọng. ⚫︎Khi đi dạo phố và muốn tạo thêm phong cách.
Từ 扇子扇子 được viết bằng: ⚫︎Chữ hiragana: せんす ⚫︎Chữ kanji: 扇子扇子 * Kanji “扇” (sen): có nghĩa là "quạt". * Kanji "子" (su): là một hậu tố. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác về okurigana cho từ này.
⚫︎Quạt giấy: không có từ đồng nghĩa cụ thể hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các từ chung về "quạt" như 団扇 (uchiwa - quạt giấy tròn) nếu muốn nói đến các loại quạt khác.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 扇子扇子 là một vật thể cụ thể.
彼女は美しい扇子扇子を手に、踊りを披露しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã biểu diễn một điệu múa với chiếc quạt xinh đẹp trên tay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 扇子扇子 để mô tả một phần của buổi biểu diễn nghệ thuật.
暑い夏には、扇子扇子が必需品です。 ・Bản dịch: Vào mùa hè nóng bức, quạt là một vật dụng thiết yếu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 扇子扇子 trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản.
扇子扇子 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được truyền sang Nhật Bản từ rất lâu trước đây. Theo thời gian, người Nhật đã phát triển và tạo ra những thiết kế riêng biệt cho quạt, kết hợp với các kỹ thuật thủ công tinh xảo, tạo nên những chiếc 扇子扇子 mang đậm nét văn hóa của Nhật Bản.