Nihongo

扇風機(せんぷうき、senpuuki)
- quạt điện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENPUUKI

扇風機

せんぷうき

扇風機 (せんぷうき, phiên âm: senpuuki) có nghĩa là "quạt điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:quạt điện
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

扇風機 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "quạt máy" hoặc "quạt điện". Nó là một thiết bị gia dụng dùng để tạo ra luồng gió, thường được sử dụng để làm mát không khí trong phòng. Từ này bao gồm hai thành phần chính: 扇 (sen) có nghĩa là "quạt" (loại quạt giấy truyền thống) và 風機 (fūki) có nghĩa là "máy tạo gió" hoặc "máy". Khi kết hợp lại, chúng ta có 扇風機扇風機, tức là "máy quạt".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏は扇風機を使います。 Dịch: Mùa hè tôi dùng quạt máy. ⚫︎ この扇風機は涼しい風が出ますね! Dịch: Cái quạt máy này tạo ra gió mát thật! ⚫︎ 扇風機をつけっぱなしにすると電気代が高いです。 Dịch: Để quạt máy chạy liên tục thì tốn tiền điện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 扇風機扇風機 trong các tình huống sau: ⚫︎ Để nói về một chiếc quạt máy cụ thể. ⚫︎ Để mô tả việc sử dụng quạt máy. ⚫︎ Khi bạn cần nói về các đặc điểm của quạt máy (ví dụ: công suất, thiết kế). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về thời tiết nóng bức hoặc các biện pháp làm mát.

Cách viết

⚫︎ Từ 扇風機扇風機 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せんぷうき (senpūki) bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn luôn như trên.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại, không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 扇風機扇風機.

Từ trái nghĩa

Vì 扇風機扇風機 chỉ có nghĩa là "quạt máy", nên không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ đến một thiết bị tạo nhiệt, bạn có thể dùng từ như "máy sưởi" (ストーブ - sutōbu).

Ví dụ câu 1

暑いから、扇風機扇風機の風を強くしてください。 ・Bản dịch: Trời nóng quá, xin hãy tăng tốc độ gió của quạt lên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 扇風機扇風機 để yêu cầu thay đổi tốc độ gió của quạt.

Ví dụ câu 2

この扇風機はタイマー機能が付いています。 ・Bản dịch: Cái quạt này có chức năng hẹn giờ. ・Giải thích: Câu này nói về một đặc điểm của 扇風機扇風機, đó là có chức năng hẹn giờ.

Nguồn gốc

Từ 扇風機扇風機 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 扇 (sen, "quạt") và 風機 (fūki, "máy tạo gió"). Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của công nghệ, từ những chiếc quạt giấy truyền thống đến các thiết bị tạo gió cơ khí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud