ガスコンロ(ガスコンロ、gasukonro)
- bếp ga
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GA
ガ
ガ
SU
ス
ス
KO
コ
コ
N
ン
ン
RO
ロ
ロ
ガスコンロ (ガスコンロ, phiên âm: gasukonro) có nghĩa là "bếp ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bếp ga |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ガスコンロ là từ tiếng Nhật dùng để chỉ bếp gas. Đây là một thiết bị gia dụng phổ biến được sử dụng để nấu ăn bằng cách đốt cháy khí gas.
⚫︎ガスコンロで料理を作ります。 Dịch: Tôi nấu ăn bằng bếp gas. ⚫︎新しいガスコンロを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một bếp gas mới.
Bạn sử dụng ガスコンロ trong các cuộc trò chuyện khi muốn nói về việc sử dụng hoặc liên quan đến bếp gas. Nó có thể được dùng để chỉ thiết bị, quá trình nấu ăn, hoặc các vấn đề liên quan đến bếp gas.
Từ này được viết bằng katakana: ガスコンロ. Không có cách viết nào khác, vì đây là từ mượn từ tiếng Anh. Okurigana không có.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ liên quan đến bếp nấu hoặc nấu ăn để thay thế, ví dụ: ⚫︎コンロ (konro) - bếp (nói chung, có thể là bếp gas hoặc bếp điện) ⚫︎キッチン (kitchin) - nhà bếp (chỉ không gian nấu ăn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem các loại bếp khác làm trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎IHクッキングヒーター (IH kukkingu hītā) - bếp từ ⚫︎電気コンロ (denki konro) - bếp điện
ガスコンロの火力が弱くなりました。 ・Bản dịch: Lửa của bếp gas đã yếu đi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng lửa của bếp gas không còn mạnh như trước, có thể là do vấn đề về gas hoặc thiết bị.
ガスコンロの使い方を教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng chỉ cho tôi cách sử dụng bếp gas. ・Giải thích: Câu này là yêu cầu hướng dẫn cách sử dụng bếp gas.
ガスコンロ là từ mượn từ tiếng Anh "gas cooker". "Gas" (ガス) là khí gas, và "コンロ" (konro) là bếp.