並木(なみき、namiki)
- hàng cây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMIKI
並木
なみき
並木 (なみき, phiên âm: namiki) có nghĩa là "hàng cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng cây |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMIKI
並木
なみき
並木 (なみき, phiên âm: namiki) có nghĩa là "hàng cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng cây |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |