並木(なみき、namiki)
- hàng cây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMIKI
並木
なみき
並木 (なみき, phiên âm: namiki) có nghĩa là "hàng cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hàng cây |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
並木 có nghĩa là "hàng cây", "đường có hàng cây" hoặc "đường có cây trồng hai bên". Nó chỉ một con đường hoặc khu vực có các cây được trồng dọc theo hai bên. Các cây này thường được trồng để tạo bóng mát, trang trí, hoặc tạo điểm nhấn cảnh quan.
⚫︎桜並木 ・Bản dịch: Hàng cây anh đào ⚫︎並木道 ・Bản dịch: Con đường có hàng cây ⚫︎公園の並木の下でピクニックをする ・Bản dịch: Đi dã ngoại dưới hàng cây trong công viên
⚫︎ Từ 並木 thường được sử dụng trong các tình huống mô tả về cảnh quan, địa điểm hoặc các hoạt động liên quan đến cây cối và thiên nhiên. ⚫︎ Có thể dùng trong các câu chuyện, bài báo, hoặc khi hướng dẫn đường đi. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó để chỉ một con đường cụ thể, một khu vực trong công viên, hoặc thậm chí là một con phố có hàng cây.
⚫︎ Từ 並木 thường được viết bằng kanji 並木. ⚫︎ Cách đọc là なみき (romaji: namiki). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là き.
⚫︎ 街路樹 (gairouju): Cây ven đường ⚫︎ 並木道 (namikimichi): Con đường có hàng cây (một cách diễn đạt cụ thể hơn của 並木) ⚫︎ Một số từ khác liên quan đến cây cối và đường xá, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như những khu vực không có cây cối.
この通りは桜の並木で有名です。 ・Bản dịch: Con đường này nổi tiếng với hàng cây anh đào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 並木 để chỉ hàng cây anh đào làm điểm đặc trưng của con đường.
並木の下を散歩するのは気持ちがいい。 ・Bản dịch: Thật tuyệt khi đi dạo dưới hàng cây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 並木 để diễn tả cảm giác thoải mái khi đi bộ dưới bóng mát của hàng cây.
Từ 並木 được tạo thành từ hai thành phần: 並 (nami), có nghĩa là "xếp hàng" hoặc "sắp xếp", và 木 (ki), có nghĩa là "cây". Vì vậy, 並木 có thể hiểu là "những cây được xếp hàng".