Nihongo

にわniwa
- sân vườn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIWA

庭 (にわ, phiên âm: niwa) có nghĩa là "sân vườn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sân vườn
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud