庭(にわ、niwa)
- sân vườn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIWA
庭
にわ
庭 (にわ, phiên âm: niwa) có nghĩa là "sân vườn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sân vườn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
庭 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sân" hoặc "vườn". Nó đề cập đến một khu vực bên ngoài ngôi nhà, thường được trồng cây cối, hoa, và có thể bao gồm các yếu tố trang trí như đá, đèn lồng, hoặc ao. 庭 có thể là một khu vực nhỏ hoặc rộng lớn, được thiết kế cho mục đích thư giãn, vui chơi, hoặc thể hiện vẻ đẹp tự nhiên.
⚫︎あの家には素敵な庭があります。 Dịch: Ngôi nhà đó có một khu vườn đẹp. ⚫︎庭で子供たちが遊んでいます。 Dịch: Những đứa trẻ đang chơi trong sân.
Bạn có thể sử dụng 庭 khi nói về không gian bên ngoài ngôi nhà của bạn hoặc của người khác, đặc biệt là khi nó được sử dụng cho các hoạt động như trồng trọt, thư giãn, hoặc vui chơi. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và cả trong văn viết.
庭 được viết bằng chữ Hán (kanji): 庭. Cách đọc (hiragana) là にわ. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎園(その - sono): Vườn (thường lớn hơn và công cộng hơn) ⚫︎ガーデン(gaaden): Vườn (mượn từ tiếng Anh, mang tính hiện đại) ⚫︎広場(ひろば - hiroba): Quảng trường, sân rộng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến không gian bên trong nhà có thể được xem xét: ⚫︎部屋(へや - heya): Phòng ⚫︎家(いえ - ie): Nhà
私の家には小さいけれど、手入れの行き届いた庭があります。 ・Bản dịch: Nhà tôi có một khu vườn nhỏ, nhưng được chăm sóc rất kỹ lưỡng. ・Giải thích: Câu này mô tả khu vườn của người nói, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn nhưng được bảo trì tốt.
祖父は毎朝、庭で太極拳をします。 ・Bản dịch: Ông tôi tập Thái Cực Quyền trong sân mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này cho biết hoạt động của ông trong 庭.
Nguồn gốc của chữ Hán 庭 bắt nguồn từ việc biểu thị một khu vực được bao quanh, thường dùng cho các hoạt động trong nhà.