保険(ほけん、hoken)
- bảo hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKEN
保険
ほけん
保険 (ほけん, phiên âm: hoken) có nghĩa là "bảo hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bảo hiểm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保険 (ほけん) có nghĩa là "bảo hiểm" trong tiếng Việt. Đây là một hệ thống hoặc thỏa thuận được thực hiện để bảo vệ một cá nhân hoặc một tổ chức khỏi rủi ro tài chính. Nó hoạt động bằng cách tập hợp những người đóng góp một khoản tiền nhỏ định kỳ (phí bảo hiểm) để tạo ra một quỹ lớn, quỹ này sau đó được sử dụng để bồi thường cho những người gặp phải sự cố đã được bảo hiểm (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, thiệt hại tài sản).
⚫︎生命保険に入っています。 Dịch: Tôi có bảo hiểm nhân thọ. ⚫︎火災保険は家の損害をカバーします。 Dịch: Bảo hiểm hỏa hoạn sẽ chi trả cho các thiệt hại của ngôi nhà. ⚫︎旅行保険に入っておくと安心です。 Dịch: Bạn sẽ yên tâm hơn khi mua bảo hiểm du lịch.
Bạn sử dụng từ 保険 khi nói về các loại bảo hiểm khác nhau. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe cộ, bảo hiểm du lịch, bảo hiểm tài sản, v.v. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về các loại bảo hiểm mà người khác có hoặc muốn mua.
Từ 保険 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 保険 ・Hiragana: ほけん Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về các loại bảo hiểm cụ thể. Ví dụ: ・生命保険 (せいめいほけん - seimei hoken): Bảo hiểm nhân thọ ・医療保険 (いりょうほけん - iryou hoken): Bảo hiểm y tế ・自動車保険 (じどうしゃほけん - jidousha hoken): Bảo hiểm xe cộ 保険 có thể xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến bảo 保.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 保険. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể coi "không có bảo hiểm" là trái nghĩa.
彼は健康保険に加入しています。 ・Bản dịch: Anh ấy có tham gia bảo hiểm y tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 健康保険(kenkou hoken - bảo hiểm y tế) để nói về loại bảo hiểm cụ thể mà người đó có.
この旅行には旅行保険が必要です。 ・Bản dịch: Chuyến đi này cần có bảo hiểm du lịch. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc có bảo hiểm du lịch trước khi đi du lịch.
Từ 保険 bắt nguồn từ tiếng Hán. Trong đó, 保 (ho) có nghĩa là "bảo vệ, gìn giữ", và 険(ken) có nghĩa là "rủi ro, nguy hiểm". Ghép lại, 保険 có nghĩa là "bảo vệ khỏi rủi ro".