保険(ほけん、hoken)
- bảo hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKEN
保険
ほけん
保険 (ほけん, phiên âm: hoken) có nghĩa là "bảo hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bảo hiểm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKEN
保険
ほけん
保険 (ほけん, phiên âm: hoken) có nghĩa là "bảo hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bảo hiểm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |