おにぎり(おにぎり、onigiri)
- cơm nắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
NI
に
に
GI
ぎ
ぎ
RI
り
り
おにぎり (おにぎり, phiên âm: onigiri) có nghĩa là "cơm nắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cơm nắm |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おにぎり là một món ăn nhẹ truyền thống của Nhật Bản, được làm từ cơm trắng được nén thành hình dạng tam giác hoặc tròn, và thường có nhân bên trong. ⚫︎ Nhân của おにぎり có thể rất đa dạng, từ cá hồi, umeboshi (mơ muối), rong biển kombu, đến thịt heo hoặc rau củ. ⚫︎ おにぎり rất phổ biến vì tính tiện lợi, dễ ăn, dễ mang theo và thường được dùng làm bữa ăn trưa hoặc đồ ăn nhẹ trong các buổi dã ngoại. ⚫︎ Có rất nhiều cách chế biến và biến tấu khác nhau của おにぎり, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với khẩu vị của mọi người.
⚫︎ 今日のお昼ご飯はおにぎりにしよう。 Dịch: Hôm nay ăn trưa bằng cơm nắm nhé. ⚫︎ 公園でおにぎりを食べながらピクニックを楽しんだ。 Dịch: Vừa ăn cơm nắm vừa tận hưởng buổi picnic ở công viên. ⚫︎ おにぎりの具は何がいい? Dịch: Nhân cơm nắm muốn ăn gì?
⚫︎ Bạn có thể sử dụng おにぎり trong các tình huống hàng ngày khi nói về món cơm nắm. ⚫︎ Ví dụ, khi bạn chuẩn bị bữa trưa, bạn có thể nói: おにぎりを作ろう (Hãy làm cơm nắm). ⚫︎ Hoặc khi bạn muốn hỏi người khác thích nhân cơm nắm nào, bạn có thể hỏi: 好きなおにぎりの具は何ですか? (Bạn thích nhân cơm nắm nào?) ⚫︎ Bạn có thể dùng おにぎり để chỉ món ăn cụ thể hoặc để nói chung về việc ăn cơm nắm.
⚫︎ おにぎり thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của おにぎり là お握り, nhưng ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào của từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác cho おにぎり vì nó là một món ăn cụ thể. ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ bữa ăn nhẹ như 軽食(けいしょく - đồ ăn nhẹ), hoặc khi muốn nói về hình dạng của cơm nắm có thể dùng 握り飯(にぎりめし - cơm nắm).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho おにぎり.
私は鮭のおにぎりが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích cơm nắm nhân cá hồi. ・Giải thích: Câu này cho biết sở thích cá nhân đối với món おにぎり với nhân cá hồi.
旅行におにぎりを持って行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã mang cơm nắm đi du lịch. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc mang cơm nắm làm đồ ăn trong chuyến đi.
⚫︎ Tên gọi おにぎり được cho là bắt nguồn từ hành động "nắm" (握る - nigiru) cơm thành hình. ⚫︎ Trước đây, cơm nắm được làm để làm thức ăn nhanh trong các hoạt động ngoài trời, như chiến tranh hoặc lao động. ⚫︎ Hình dạng và thành phần của おにぎり đã phát triển theo thời gian, phù hợp với sự thay đổi trong văn hóa và ẩm thực Nhật Bản.