体育(たいいく、taiいku)
- thể dục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIIKU
体育
たいいく
体育 (たいいく, phiên âm: taiいku) có nghĩa là "thể dục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thể dục |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体育 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "giáo dục thể chất", "thể dục thể thao" hoặc "môn thể thao" trong bối cảnh trường học. Nó bao gồm các hoạt động thể chất, các bài tập, và các môn thể thao được giảng dạy ở trường học để giúp học sinh phát triển sức khỏe thể chất, sự phối hợp, và tinh thần đồng đội.
⚫︎ 体育の授業 ・Dịch: Giờ học thể dục ⚫︎ 体育館でバスケットボールをする ・Dịch: Chơi bóng rổ trong nhà thi đấu ⚫︎ [体育]の先生は厳しいです ・Dịch: Thầy/cô giáo thể dục rất nghiêm khắc.
Bạn có thể sử dụng 体育 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Môn học thể dục ở trường. ⚫︎ Các hoạt động thể chất liên quan đến trường học. ⚫︎ Các môn thể thao nói chung, đặc biệt là khi liên quan đến giáo dục. Ví dụ: Bạn có thể hỏi "Bạn có thích [体育] không?" để hỏi ai đó có thích môn thể dục hay không.
⚫︎ Chữ kanji: 体育 (thể dục) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいいく ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 運動 (undō) - vận động, tập thể dục (từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại vận động khác nhau) ⚫︎ スポーツ (supōtsu) - thể thao (từ mượn từ tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ 勉強 (benkyō) - học tập (Tuy nhiên, chúng không đối lập trực tiếp mà là các lĩnh vực khác nhau.)
今日の体育]の授業はサッカーです。 ・Bản dịch: Hôm nay tiết thể dục là bóng đá. ・Giải thích: Câu này cho biết hoạt động trong tiết 体育] hôm nay là môn bóng đá.
私は体育]の成績があまり良くない。 ・Bản dịch: Tôi không có thành tích tốt lắm trong môn thể dục. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói không giỏi môn 体育].
体育 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp chữ Hán 体 (thể, thân thể) và 育 (dục, nuôi dưỡng). Nó phản ánh mục tiêu của môn học này là nuôi dưỡng và phát triển sức khỏe thể chất của học sinh.