Nihongo

二輪車(にりんしゃ、nirinsha)
- xe hai bánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIRINSHA

二輪車

にりんしゃ

二輪車 (にりんしゃ, phiên âm: nirinsha) có nghĩa là "xe hai bánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:xe hai bánh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

二輪車 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "xe hai bánh" hoặc "xe hai bánh". Nó là một từ chung để chỉ các loại phương tiện có hai bánh, bao gồm cả xe máy và xe đạp. Từ này tập trung vào số lượng bánh của xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 自転車は二輪車です。 Dịch: Xe đạp là xe hai bánh. ⚫︎ バイクは二輪車の一種です。 Dịch: Xe máy là một loại xe hai bánh. ⚫︎ この道路は二輪車の通行が禁止されています。 Dịch: Con đường này bị cấm xe hai bánh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 二輪車 trong các tình huống cần đề cập đến các phương tiện có hai bánh một cách chung chung. Ví dụ, khi bạn nói về luật giao thông liên quan đến xe hai bánh, khi bạn muốn phân loại các loại phương tiện, hoặc khi bạn nói về việc cấm hoặc cho phép sử dụng các loại xe này.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 二輪車 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): にりんしゃ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ バイク (xe máy) - cụ thể hơn. ⚫︎ 自転車 (xe đạp) - cụ thể hơn. ⚫︎ オートバイ (xe máy) - trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 四輪車 (xe bốn bánh) - xe ô tô, xe tải, v.v. ⚫︎ Các loại xe có nhiều hơn hai bánh nói chung.

Ví dụ câu 1

彼は新しい二輪車を買った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mua một chiếc xe hai bánh mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản là nói về việc mua một chiếc xe hai bánh.

Ví dụ câu 2

二輪車の運転には、特別な免許が必要です。 ・Bản dịch: Việc lái xe hai bánh đòi hỏi phải có giấy phép đặc biệt. ・Giải thích: Câu này đề cập đến yêu cầu về bằng lái xe để điều khiển các loại xe hai bánh.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ Hán: 二 (ni - hai), 輪 (rin - bánh xe), và 車 (sha - xe). Do đó, 二輪車 có nghĩa đen là "xe hai bánh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud