生物(せいぶつ、seibutsu)
- sinh học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIBUTSU
生物
せいぶつ
生物 (せいぶつ, phiên âm: seibutsu) có nghĩa là "sinh học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sinh học |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
生物 (せいぶつ) trong tiếng Việt có nghĩa là "sinh vật" hoặc "cơ thể sống". Nó bao gồm tất cả các dạng sống, từ vi sinh vật nhỏ bé đến động vật và thực vật lớn. Nó là một khái niệm rộng, bao gồm tất cả các cá thể có khả năng sinh trưởng, phát triển, sinh sản và thích nghi với môi trường.
⚫︎地球には様々な生物が生息しています。 Dịch: Trái đất có nhiều loại sinh vật khác nhau sinh sống. ⚫︎科学者は生物学を研究しています。 Dịch: Các nhà khoa học nghiên cứu về sinh vật học. ⚫︎この本は生物の多様性について書かれています。 Dịch: Cuốn sách này viết về sự đa dạng của các loài sinh vật.
Bạn có thể sử dụng 生物 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về các loài sinh vật, thế giới tự nhiên, hoặc các môn khoa học liên quan đến sự sống. Nó thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, trong các cuộc trò chuyện về môi trường, và trong các cuộc thảo luận về các loại động vật và thực vật.
生物 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 生物 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せいぶつ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 命 (いのち - Inochi): cuộc sống, sự sống. ⚫︎ 生き物 (いきもの - Ikimono): sinh vật, loài vật sống. ⚫︎ 生体 (せいたい - Seitai): cơ thể sống.
⚫︎ 無機物 (むきぶつ - Mukibutsu): vật chất vô cơ. ⚫︎ 無生物 (むせいぶつ - Museibutsu): vật vô tri, vật không sống.
水中の生物を観察するのは面白い。 ⚫︎ Bản dịch: Quan sát các sinh vật dưới nước rất thú vị. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 生物 để chỉ các loài sinh vật sống trong môi trường nước.
生物の進化について学びました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã học về sự tiến hóa của các loài sinh vật. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 生物 để nói về quá trình tiến hóa của các loài sống.
Từ "生物" được tạo thành từ hai chữ Hán: "生" (sei) có nghĩa là "sống" hoặc "sinh ra", và "物" (butsu) có nghĩa là "vật" hoặc "thứ". Ghép lại, nó có nghĩa là "vật sống" hoặc "sinh vật".