化学(かがく、kagaku)
- hóa học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAGAKU
化学
かがく
化学 (かがく, phiên âm: kagaku) có nghĩa là "hóa học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hóa học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
化学 có nghĩa là "hóa học". Đây là một ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như hóa học hữu cơ, hóa học vô cơ, hóa sinh, hóa lý, v.v.
⚫︎化学の実験をしました。 Dịch: Tôi đã làm một thí nghiệm hóa học. ⚫︎彼は化学の先生です。 Dịch: Anh ấy là giáo viên dạy hóa học. ⚫︎この物質は化学的に安定しています。 Dịch: Chất này ổn định về mặt hóa học.
Bạn có thể sử dụng 化学 để nói về: ⚫︎ Ngành khoa học hóa học nói chung. ⚫︎ Các môn học liên quan đến hóa học. ⚫︎ Các thí nghiệm, phản ứng hóa học. ⚫︎ Các chất hóa học, công thức hóa học. ⚫︎ Các lĩnh vực liên quan đến hóa học trong đời sống.
⚫︎ Từ 化学 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là かがく (Katakana: カガク). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào thay thế hoàn toàn cho 化学. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 科学 (かがく): Khoa học (nói chung) ⚫︎ 有機化学 (ゆうきかがく): Hóa học hữu cơ ⚫︎ 無機化学 (むきかがく): Hóa học vô cơ ⚫︎ Các từ chỉ các ngành khoa học khác như 物理学 (ぶつりがく - vật lý học), 生物学 (せいぶつがく - sinh vật học), v.v.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các ngành khoa học khác nếu muốn thể hiện sự đối lập, chẳng hạn như: ⚫︎ 生物学 (せいぶつがく): Sinh học ⚫︎ 物理学 (ぶつりがく): Vật lý học
彼は化学の分野で研究をしています。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 化学 để chỉ lĩnh vực nghiên cứu của một người.
化学反応で色が変化しました。 ⚫︎ Bản dịch: Màu sắc đã thay đổi do phản ứng hóa học. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 化学 liên quan đến phản ứng hóa học.
Từ 化学 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp hai chữ Hán: 化 (化 - hóa, biến đổi) và 学 (学 - học, nghiên cứu). Do đó, 化学 có nghĩa là "nghiên cứu về sự biến đổi".