物理(ぶつり、butsuri)
- vật lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUTSURI
物理
ぶつり
物理 (ぶつり, phiên âm: butsuri) có nghĩa là "vật lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vật lý |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
物理 物理 (butsuri) trong tiếng Việt có nghĩa là "vật lý". Đây là một môn khoa học tự nhiên nghiên cứu về vật chất, năng lượng, không gian và thời gian, và cách chúng tương tác với nhau. Nó tìm hiểu về các hiện tượng tự nhiên ở nhiều cấp độ, từ các hạt hạ nguyên tử đến các hành tinh và vũ trụ. 物理 物理 bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như cơ học, nhiệt động lực học, điện từ học, quang học, và vật lý hạt nhân.
⚫︎物理の授業 ・Dịch: Giờ học vật lý ⚫︎物理学を専攻する ・Dịch: Chuyên ngành vật lý ⚫︎物理の問題を解く ・Dịch: Giải bài tập 物理
Bạn có thể sử dụng 物理 物理 khi nói về môn học vật lý, các hiện tượng liên quan đến vật lý, hoặc các khái niệm và nguyên tắc 物理 học. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi thảo luận về các chủ đề khoa học.
Từ 物理 物理 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng Hiragana là ぶつり. Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán và Hiragana. Okurigana không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 物理 物理 trong tiếng Nhật, vì nó là một thuật ngữ khoa học cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một môn khoa học. Tuy nhiên, có thể coi các môn khoa học khác như hóa học (化学 - kagaku) hoặc sinh học (生物学 - seibutsugaku) là những môn học khác.
彼は物理の先生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là giáo viên dạy môn vật lý. ・Giải thích: Câu này sử dụng 物理 物理 để chỉ môn học mà người đàn ông đó dạy.
この本は物理の入門書です。 ・Bản dịch: Cuốn sách này là sách nhập môn 物理. ・Giải thích: Câu này sử dụng 物理 物理 để chỉ nội dung của cuốn sách.
Từ 物理 物理 có nguồn gốc từ tiếng Hán, được dịch nghĩa từ "vật" (物) và "lý" (理), ám chỉ việc nghiên cứu các quy luật chi phối "vật" chất và các hiện tượng tự nhiên.