万(まん、man)
- mười nghìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAN
万
まん
万 (まん, phiên âm: man) có nghĩa là "mười nghìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | mười nghìn |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
万 (まん) trong tiếng Nhật có nghĩa là "mười nghìn" hoặc thường được dùng để chỉ số lượng lớn. Nó là một đơn vị đếm trong hệ thống số của Nhật Bản, tương tự như "ngàn" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh đếm số lượng thực tế và trong các phép tính trừu tượng hoặc khái niệm. Đặc biệt, chữ Hán 万万 còn có thể mang ý nghĩa rộng hơn, biểu thị "vô số", "rất nhiều", hoặc "tất cả".
⚫︎一万円 Dịch: Một vạn yên (10.000 yên) ⚫︎万回 Dịch: Vạn lần, rất nhiều lần. ⚫︎万事順調 Dịch: Mọi việc đều thuận lợi.
⚫︎万万 được sử dụng để chỉ số lượng, thường là số lượng lớn, ví dụ như tiền bạc, số lượng người, vật phẩm, vv. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ để chỉ sự đa dạng, sự phong phú hoặc tính tổng thể. ⚫︎ Khi dùng trong các phép tính, cần chú ý đến đơn vị đi kèm (ví dụ: 万万 yên, 万万 người).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 万万. ⚫︎ Cách đọc: まん (romaji: man) là cách đọc thông thường. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ たくさん (takusan): Nhiều, rất nhiều. ⚫︎ 大勢 (oozei): Rất nhiều người. ⚫︎ 無数 (musuu): Vô số.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 万万. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh số lượng, có thể so sánh với "ít" hoặc các số nhỏ hơn.
この本は、定価が五千円ですが、今日は期間限定で二千円安く、三千円で買えます。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có giá niêm yết là năm ngàn yên, nhưng hôm nay trong thời gian giới hạn được giảm hai ngàn yên, chỉ còn ba ngàn yên là có thể mua được. ・Giải thích: Trong câu này, các số lượng được đề cập không sử dụng chữ 万万. Thay vào đó, nó sử dụng các đơn vị nhỏ hơn, kết hợp lại để biểu thị giá cả.
あの店には、万(万)単位の商品があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có hàng hóa tính bằng vạn (hàng chục ngàn). ・Giải thích: Câu này sử dụng 万万 để chỉ số lượng hàng hóa rất lớn, thường được dùng trong kinh doanh hoặc quảng cáo.
万万 là một chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ này ban đầu biểu thị "bò cạp" hoặc "bọ cạp". Sau đó, nó được sử dụng như một đơn vị số lượng, và mang ý nghĩa "mười nghìn" trong hệ thống đếm của cả Trung Quốc và Nhật Bản.