Nihongo

ピザ(ピザ、piza)
- bánh pizza

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PI

ピ

ピ

ZA

ザ

ザ

ピザ (ピザ, phiên âm: piza) có nghĩa là "bánh pizza" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:bánh pizza
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ピザ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ món ăn phương Tây có tên gọi là "pizza". Đây là một loại bánh dẹt, thường có đế làm từ bột mì, phủ lên trên lớp sốt cà chua, phô mai và các loại nhân khác nhau như thịt, rau củ, hải sản,...

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピザを注文しました。 Dịch: Tôi đã gọi pizza. ⚫︎週末は家族でピザを食べます。 Dịch: Cuối tuần, chúng tôi ăn pizza với gia đình. ⚫︎このピザはとても美味しいです。 Dịch: Pizza này rất ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ピザ trong mọi tình huống khi muốn đề cập đến món pizza, cả trong giao tiếp thân mật và trang trọng.

Cách viết

Từ ピザ được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Ý, "pizza"). Cách viết duy nhất là dùng katakana: ピザ. Không có cách viết nào khác và cũng không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ピザ trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ mô tả như イタリアの食べ物 (đồ ăn Ý) hoặc cụ thể hơn, nếu bạn muốn chỉ rõ các loại nhân như シーフードピザ (pizza hải sản).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ピザ vì nó là tên gọi của một món ăn cụ thể.

Ví dụ câu 1

今日の夕食はピザにしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối nay ăn pizza nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để đưa ra gợi ý về bữa ăn.

Ví dụ câu 2

ピザの宅配は便利ですね。 ・Bản dịch: Việc giao pizza đến tận nhà thật tiện lợi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tiện lợi của dịch vụ giao pizza.

Nguồn gốc

Từ ピザ có nguồn gốc từ tiếng Ý, từ "pizza".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud